Hướng dẫn về an toàn và quy định (Pixel 4 và Pixel 4 XL)

Nơi tìm thông tin sản phẩm

Cảnh báo an toàn

Thông tin quy định

Hoa Kỳ

Canada

Liên minh châu Âu

Singapore

Úc

Ấn Độ

Nhật Bản

Đài Loan

Thông tin về các tính năng hỗ trợ tiếp cận

Bảo hành có giới hạn

Nơi tìm thông tin sản phẩm

Tài liệu hướng dẫn này bao gồm các nguyên tắc cơ bản về an toàn có trong cuốn sách in An toàn và bảo hành bên trong hộp đựng mỗi chiếc Pixel 4 và Pixel 4 XL. Ngoài ra, trong hướng dẫn này còn có thông tin bổ sung về an toàn, quy định và bảo hành dành cho Pixel 4 và Pixel 4 XL.

  • Thông tin về an toàn, môi trường và quy định: g.co/pixel/safety hoặc Cài đặt ​​Rồi Giới thiệu về điện thoại Rồi Hướng dẫn về an toàn và quy định
  • Thông tin chi tiết về bảo hành dành cho quốc gia mua hàng, bao gồm cả hướng dẫn yêu cầu bảo hành:   g.co/pixel/warranty
  • Các nhãn theo quy định dành cho thiết bị điện tử và các giá trị tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) dành cho thiết bị của bạn:  Cài đặt Rồi  Giới thiệu về điện thoại Rồi Nhãn theo quy định.
  • Trợ giúp cho điện thoại Pixel:  g.co/pixel/help

Cảnh báo an toàn

Thận trọng CẢNH BÁO: THÔNG TIN VỀ AN TOÀN VÀ SỨC KHỎE; HÃY ĐỌC TRƯỚC KHI SỬ DỤNG ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ XẢY RA THƯƠNG TÍCH CÁ NHÂN, GÂY CẢM GIÁC KHÓ CHỊU, LÀM HƯ HẠI TÀI SẢN, BAO GỒM CẢ HƯ HẠI ĐỐI VỚI ĐIỆN THOẠI CỦA BẠN VÀ CÁC MỐI NGUY HIỂM TIỀM ẨN KHÁC

Để giảm nguy cơ xảy ra thương tích cá nhân, gây cảm giác khó chịu, làm hư hại Pixel 4, Pixel 4 XL hoặc tài sản khác, cũng như các mối nguy hiểm tiềm ẩn khác, hãy đọc thông tin an toàn bên dưới trước khi sử dụng Pixel 4 hoặc Pixel 4 XL.

Sử dụng

Hãy sử dụng điện thoại một cách cẩn thận. Bạn có thể làm hỏng điện thoại hoặc pin nếu tháo rời, làm rơi, bẻ cong, đốt cháy, đè nát hoặc chọc thủng thiết bị. Đừng sử dụng điện thoại có màn hình bị nứt vỡ hoặc vỏ bị hỏng. Việc sử dụng điện thoại bị hỏng có thể làm cho pin quá nóng hoặc gây ra thương tích. Đừng để điện thoại của bạn tiếp xúc với chất lỏng vì như thế có thể gây ra hiện tượng đoản mạch và quá nhiệt.  Nếu điện thoại bị ướt, đừng tìm cách sấy khô bằng nguồn nhiệt bên ngoài.

Điện thoại được thiết kế để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường từ 0° đến 35°C (32° đến 95°F) và nên được cất giữ trong phạm vi nhiệt độ môi trường từ -20° đến 45°C (-4° đến 113°F). Đừng để điện thoại ở những nơi mà nhiệt độ có thể vượt quá 45°C (113°F), chẳng hạn như trên bảng điều khiển (táp lô) của ô tô hoặc gần lỗ thoát nhiệt, vì như vậy có thể làm hỏng điện thoại, khiến pin quá nóng hoặc gây nguy cơ cháy nổ. Để điện thoại cách xa các nguồn nhiệt và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu thiết bị trở nên quá nóng, hãy rút thiết bị khỏi nguồn điện nếu đang cắm điện, mang thiết bị đến nơi mát hơn và đừng sử dụng cho đến khi thiết bị hết nóng. Điện thoại được thiết kế để hoạt động tốt nhất ở độ cao tối đa 2.000 m.

Nếu sử dụng điện thoại ở một số chế độ nhất định, chẳng hạn như chơi trò chơi, quay video, sử dụng đèn flash hoặc thực tế ảo (VR), thì điện thoại có thể nóng hơn so với điều kiện hoạt động bình thường. Việc điện thoại bị nóng lên có thể khiến điện thoại hoạt động ở chế độ tiết kiệm pin hoặc bị tắt tạm thời. Hãy thận trọng hơn khi sử dụng thiết bị ở các chế độ này.

Hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng và đừng sử dụng điện thoại nếu điện thoại hoạt động không đúng cách hoặc bị hỏng. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào g.co/pixel/support

Sửa chữa và bảo dưỡng

Đừng tự mình tìm cách sửa chữa điện thoại. Việc tháo rời thiết bị có thể làm hỏng thiết bị, khiến thiết bị mất khả năng chống nước hoặc gây thương tích cho bạn. Ví dụ: thiết bị có chứa một mô-đun laser có thể bị hỏng trong quá trình tháo rời, có thể khiến bạn bị phơi nhiễm các bức xạ laser nguy hiểm mà không nhìn thấy được.

Sạc pin

Nhớ đặt điện thoại và bộ sạc của bạn ở khu vực thông thoáng khi đang sử dụng hoặc đang sạc. Việc sử dụng dây cáp hoặc bộ sạc bị hỏng hay sạc pin trong điều kiện ẩm ướt có thể gây cháy, điện giật, thương tích hoặc làm hỏng điện thoại hay tài sản khác. Đừng sạc khi điện thoại bị ướt. Tránh sạc điện thoại của bạn dưới ánh nắng trực tiếp. 

Khi sạc điện thoại, hãy nhớ cắm bộ sạc vào ổ cắm gần điện thoại và dễ tiếp cận. Khi rút bộ sạc ra khỏi ổ cắm điện, hãy cầm bộ sạc để rút ra, tuyệt đối không cầm dây cáp. Đừng xoắn hoặc kẹp cáp USB cũng như đừng cố cắm giắc cắm vào cổng. Hãy rút phích cắm nếu bạn nhận được thông báo yêu cầu rút bộ sạc khi đang sạc điện thoại. Trước khi thử sạc lại, hãy đảm bảo cả giắc cắm của cáp sạc và cổng sạc của điện thoại đều khô và không có vật cản.

Bạn phải sử dụng điện thoại này với một bộ sạc AC đạt tiêu chuẩn IEC 60950-1/62368-1 dành cho Nguồn điện hạn chế, có công suất đầu ra là 5 vôn DC, tối đa 3 ampe; 9 vôn DC, tối đa 2 ampe hoặc cả hai và đạt tiêu chuẩn theo các Yêu cầu của Chứng chỉ CTIA về việc Tuân thủ của hệ thống pin theo tiêu chuẩn IEEE 1725. Điện thoại này đi kèm một bộ sạc AC có chứng nhận phù hợp.

Chỉ sạc điện thoại bằng bộ sạc và dây cáp đi kèm hoặc các phụ kiện sạc tương thích. Việc không sử dụng phụ kiện sạc tương thích có thể gây ra hỏa hoạn, điện giật, thương tích hoặc hư hại cho điện thoại và phụ kiện. Các phụ kiện sạc tương thích có trên Google Store và tại các đại lý được ủy quyền của Google (tìm huy hiệu "sản xuất riêng cho" của Google). 

Sạc không dây

Bạn có thể sạc điện thoại bằng bộ sạc không dây đáp ứng tiêu chuẩn Qi hoặc bộ sạc không dây đã được Google phê duyệt. Đừng đặt vật bằng kim loại hoặc có từ tính lên trên hoặc ở giữa bộ sạc không dây và điện thoại (chẳng hạn như tiền xu, trang sức và thẻ tín dụng), do các vật đó có thể nóng lên hoặc cản trở quá trình sạc điện thoại. Nếu sử dụng ốp lưng điện thoại bằng kim loại hoặc có từ tính, hãy tháo ốp lưng trước khi sạc không dây. Nếu không, thiết bị hoặc bộ sạc có thể trở nên quá nóng hoặc điện thoại không thể sạc đúng cách.

Tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài

Điện thoại và bộ sạc của điện thoại sinh ra nhiệt trong quá trình hoạt động bình thường và tuân thủ các tiêu chuẩn cũng như giới hạn liên quan đến nhiệt độ bề mặt. Tránh để thiết bị tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với da trong thời gian dài khi thiết bị đang được sử dụng hoặc đang sạc vì việc này có thể gây khó chịu hoặc bỏng. Đừng nằm ngủ đè lên thiết bị hay bộ sạc của thiết bị hoặc đặt chúng dưới chăn hoặc gối. Hãy lưu ý tới vấn đề này nếu bạn mắc một bệnh lý khiến da mất cảm giác nóng lạnh.

Suy giảm thính lực

Tiếp xúc với âm thanh lớn (kể cả nhạc) trong thời gian dài có thể gây suy giảm thính lực. Để ngăn ngừa nguy cơ bị tổn hại thính giác, hãy tránh nghe ở mức âm lượng cao trong thời gian kéo dài. Việc liên tục nghe âm thanh có âm lượng cao trong môi trường có tạp âm có thể khiến âm thanh nghe có vẻ nhỏ hơn so với thực tế. Hãy kiểm tra âm lượng trước khi sử dụng tai nghe hoặc tai nghe nhét trong.

Bảo vệ thính giác

Pin

Điện thoại này được trang bị pin Lithium-ion có thể sạc lại. Đây là thành phần cần được xử lý thận trọng vì nếu bị hỏng sẽ có thể gây thương tích. Không tìm cách tháo pin ra. Hãy liên hệ với Google hoặc nhà cung cấp dịch vụ do Google ủy quyền khi muốn thay pin. Để biết thông tin liên hệ, hãy truy cập vào g.co/pixel/contact. Điện thoại có thể bị hỏng nếu để những người chưa có chứng nhận chuyên môn thay pin. Việc thay pin không đúng cách hoặc sử dụng pin không đủ tiêu chuẩn có thể gây nguy cơ cháy, nổ, rò rỉ hoặc mối nguy hiểm khác. Không sửa đổi, tái sản xuất hoặc tân trang pin, chọc thủng hoặc tìm cách nhét các vật vào pin, nhúng hoặc để pin tiếp xúc với nước hay các chất lỏng khác hoặc để pin tiếp xúc với lửa, nguồn nhiệt quá cao và/hoặc các mối nguy hiểm khác. Chỉ sử dụng pin cho điện thoại được chỉ định. Không làm đoản mạch pin hay để vật bằng kim loại hoặc dẫn điện tiếp xúc với các cực của pin. Tránh làm rơi điện thoại hoặc pin. Nếu điện thoại hoặc pin bị rơi, đặc biệt là trên bề mặt cứng và bạn nghi ngờ hoặc nhận thấy có dấu hiệu bị hỏng, hãy liên hệ với Google hoặc nhà cung cấp dịch vụ do Google ủy quyền để nhờ kiểm tra. Nếu pin bị rò rỉ, không để dung dịch rò rỉ tiếp xúc với mắt, da hoặc quần áo. Nếu bị dung dịch này dính vào mắt, đừng dụi mắt. Hãy xả nước sạch vào mắt ngay và thăm khám y tế. 

Pin lithium-ion có thể sạc lại trong điện thoại này đáp ứng tiêu chuẩn IEEE 1725 và các tiêu chuẩn hiện hành khác.

Thải bỏ điện thoại, pin và phụ kiện theo quy định tại địa phương. Không thải bỏ cùng với rác thải sinh hoạt thông thường. Việc thải bỏ không đúng cách có thể dẫn đến cháy nổ và/hoặc các mối nguy hiểm khác. Không được mở, đè nát, nung nóng trên 45̊C (113̊F) hoặc đốt. Để biết thêm thông tin về việc tái chế điện thoại của bạn, hãy truy cập vào g.co/pixel/recycle 

 

Hạn chế về môi trường

Để tránh làm hỏng các linh kiện hoặc mạch điện bên trong điện thoại, không sử dụng hoặc cất giữ thiết bị hay phụ kiện trong môi trường khói bụi, ẩm ướt, bụi bẩn hay gần từ trường.  Tránh xa nguồn nhiệt và tránh ánh nắng trực tiếp. Đừng để điện thoại bên trong xe ô tô hoặc ở nơi nhiệt độ có thể vượt quá 45°C (113°F), chẳng hạn như trên bảng điều khiển ô tô, bậu cửa sổ, gần lỗ thoát nhiệt hoặc phía sau cửa kính tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hoặc tia cực tím mạnh trong thời gian dài.  Để điện thoại ở những nơi đó có thể làm hỏng điện thoại, khiến pin bị quá nhiệt hoặc gây nguy cơ cháy nổ. 

Môi trường dễ cháy nổ

Không sạc, sử dụng, bảo quản hoặc vận chuyển điện thoại ở nơi lưu trữ chất cháy nổ (ví dụ: trong trạm xăng, kho chứa nhiên liệu hoặc nhà máy hóa chất). Không sử dụng điện thoại ở nơi đang bị nổ hoặc trong môi trường dễ cháy nổ như khu vực chuyển giao hay cất giữ nhiên liệu hoặc hóa chất và những khu vực trong không khí có chứa nhiều hóa chất, hơi nước hoặc các hạt (như thóc lúa, bụi hoặc bột kim loại) dễ cháy. Các tia lửa trong những khu vực như vậy có thể gây ra cháy nổ dẫn đến thương tích thân thể hoặc thậm chí tử vong. Hãy quan sát và tuân thủ tất cả các thông báo và ký hiệu tại nơi có thể xuất hiện những mối nguy hiểm này.

Chỉ đường; Giả định về rủi ro 

Điện thoại của bạn có thể truy cập vào các dịch vụ bản đồ và chỉ đường. Các dịch vụ này phụ thuộc vào kết nối dữ liệu đang hoạt động cũng như dịch vụ vị trí và có thể không dùng được mọi lúc, mọi nơi. Bản đồ và thông tin đường đi có thể không chính xác và điều kiện thực tế có thể khác với bản đồ, dữ liệu, thông tin giao thông, đường đi, nội dung và các kết quả khác. Do đó, hãy vận dụng khả năng phán đoán và óc suy xét độc lập, đồng thời tự chịu rủi ro khi sử dụng các dịch vụ bản đồ và chỉ đường. Hãy xem xét kỹ thông tin đường đi, đồng thời tuân thủ mọi tín hiệu và luật giao thông hiện hành. Bạn luôn là người chịu trách nhiệm về hành vi ứng xử của mình và hệ quả của hành vi ứng xử đó. Tính năng chỉ đường bằng Thực tế tăng cường (AR) yêu cầu hình ảnh cập nhật của Chế độ xem phố của Google và ánh sáng ngoài trời. Ngoài ra, tính năng này chưa dùng được ở Ấn Độ.

Sự mất tập trung

Việc sử dụng điện thoại trong khi thực hiện một số hoạt động nhất định có thể làm bạn mất tập trung, có thể khiến bạn hoặc những người khác rơi vào tình huống nguy hiểm. Để giảm nguy cơ tai nạn (và vì việc sử dụng điện thoại trong những tình huống này bị nghiêm cấm theo luật ở nhiều nơi), đừng sử dụng điện thoại khi đang lái xe, đi xe đạp, khi vận hành máy móc hoặc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hãy tuân thủ luật địa phương về việc sử dụng thiết bị di động, tai nghe và mũ bảo hiểm. 

Nhiễu tần số vô tuyến

Tuân thủ các quy tắc nghiêm cấm sử dụng công nghệ không dây (ví dụ: mạng di động hoặc Wi-Fi).  Điện thoại được thiết kế để tuân thủ các quy định quản lý về bức xạ của tần số vô tuyến. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị không dây có thể ảnh hưởng xấu đến thiết bị điện tử khác.  Ví dụ: khi ngồi trên máy bay hoặc ngay trước khi lên máy bay, chỉ sử dụng thiết bị không dây theo hướng dẫn của hãng hàng không. Việc sử dụng thiết bị không dây trên máy bay có thể làm gián đoạn mạng không dây, gây nguy hiểm cho hoạt động của máy bay hoặc là hành vi bất hợp pháp. Bạn có thể sử dụng điện thoại ở chế độ trên máy bay.

Nhiễu thiết bị y tế

Điện thoại của bạn sử dụng sóng vô tuyến và các thành phần khác phát ra trường điện từ. Điện thoại này cũng chứa nam châm. Những trường điện từ và nam châm này có thể gây nhiễu cho máy trợ tim cũng như các thiết bị y tế cấy ghép khác. Luôn đặt điện thoại và bộ sạc cách máy trợ tim hoặc thiết bị y tế cấy ghép khác một khoảng an toàn. Nếu bạn có thắc mắc về việc sử dụng điện thoại với hoặc gần máy trợ tim hoặc thiết bị y tế cấy ghép khác, hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi dùng điện thoại. Nếu bạn nghi ngờ điện thoại của mình gây ảnh hưởng tới máy trợ tim hoặc thiết bị y tế cấy ghép khác, hãy tắt điện thoại và tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin cụ thể về thiết bị y tế của bạn.

Bệnh viện

Khi được yêu cầu, hãy tắt điện thoại khi ở trong bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở chăm sóc sức khỏe. Những yêu cầu này được đưa ra để ngăn sự can nhiễu có thể có đối với thiết bị y tế dễ bị ảnh hưởng.

An toàn cho trẻ em

Điện thoại của bạn không phải là một món đồ chơi. Điện thoại có thể chứa (hoặc đi kèm) những linh kiện nhỏ, thành phần nhựa, thủy tinh hoặc kim loại cũng như những linh kiện có cạnh sắc nhọn có thể gây thương tích hoặc gây nguy hiểm do hóc nghẹn. Trẻ em hay chơi đùa với dây và cáp. Để dây và cáp điện thoại tránh xa tầm tay trẻ em (cách xa hơn 1 mét/3 feet) và nghiêm cấm trẻ chơi với điện thoại và các phụ kiện. Trẻ nhỏ có thể tự gây tổn thương cho chính mình hoặc người khác hay có thể vô tình làm hỏng điện thoại. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức nếu trẻ nuốt phải các linh kiện nhỏ.

Liên lạc trong trường hợp khẩn cấp

Các thiết bị không dây có thể không đáng tin cậy để liên lạc trong trường hợp khẩn cấp. Điện thoại của bạn hoạt động nhờ các tín hiệu sóng vô tuyến và có thể không thiết lập hoặc duy trì kết nối trong mọi điều kiện. Điện thoại cũng sử dụng nguồn năng lượng từ pin có thể sạc lại. Pin này có thể chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ, quá trình sử dụng, mối nguy hại và các yếu tố khác. Mặc dù một số khu vực tài phán truyền thông tin khẩn cấp hoặc liên lạc trong trường hợp khẩn cấp qua mạng không dây, nhưng tùy thuộc vào kết nối mạng hoặc các yếu tố khác, điện thoại của bạn không phải lúc nào cũng có thể nhận được các thông tin liên lạc này. Một số tính năng và thông báo hoặc thông tin khẩn cấp có thể chỉ truy cập được ở một vài khu vực hoặc ngôn ngữ.

Các chức năng liên quan đến sức khỏe

Điện thoại và các chức năng của ứng dụng thể dục được liên kết với điện thoại không phải là thiết bị y tế và chỉ dành cho mục đích cung cấp thông tin. Các chức năng này không được thiết kế hoặc không nhằm sử dụng trong việc chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng bệnh khác hoặc trong quá trình chữa bệnh, theo dõi, giảm nhẹ, điều trị hoặc phòng bệnh.

Phơi nhiễm tần số vô tuyến

Kết quả đánh giá cho thấy điện thoại của bạn đáp ứng các yêu cầu trong quy định hiện hành về phơi nhiễm sóng vô tuyến. Điện thoại này được thiết kế và sản xuất không vượt quá giới hạn phát xạ hiện hành đối với phơi nhiễm năng lượng tần số vô tuyến (RF). 

Ở các quốc gia có giới hạn trung bình về Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) là 1,6 W/kg trên một gam mô, giá trị SAR cao nhất đối với Pixel 4 là 1,2 W/kg khi sử dụng gần tai hoặc 1,34 W/kg khi cách cơ thể 1 cm (0,4 inch). Giá trị SAR cao nhất đối với Pixel 4 XL là 1,35 W/kg khi dùng gần tai hoặc 1,2 W/kg khi cách cơ thể 1 cm (0,4 inch). 

Ở các quốc gia có giới hạn trung bình về Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) là 2 W/kg trên 10 gam mô, giá trị SAR cao nhất đối với Pixel 4 là 1,38 W/kg khi dùng gần tai hoặc 1,42 W/kg khi cách cơ thể 5 mm (0,2 inch). Giá trị SAR cao nhất đối với Pixel 4 XL là 1,41 W/kg khi dùng gần tai hoặc 1,39 W/kg khi cách cơ thể 5 mm (0,2 inch).

Bạn có thể tìm thấy các giá trị SAR áp dụng ở từng khu vực tài phán đó trên điện thoại của mình bằng cách chuyển đến: Cài đặt Rồi Giới thiệu về điện thoại Rồi Nhãn theo quy định

Để giảm hiện tượng phơi nhiễm năng lượng RF, hãy sử dụng tùy chọn rảnh tay, chẳng hạn như loa ngoài tích hợp, tai nghe đi kèm hoặc các phụ kiện tương tự khác. Hãy đảm bảo rằng các phụ kiện của thiết bị, chẳng hạn như ốp lưng và bao đựng, không có các thành phần kim loại. Đặt thiết bị cách xa cơ thể bạn để đáp ứng yêu cầu về khoảng cách.

Sản phẩm laser loại 1 

Thận trọng – Pixel 4/Pixel 4 XL được phân loại là sản phẩm chứa laser Loại 1 theo tiêu chuẩn IEC 60825-1:2007 và IEC 60825-1:2014. Thiết kế của sản phẩm này tích hợp các bộ phận quang học và vỏ bảo vệ để thiết bị không đạt tới mức bức xạ laser cao hơn Loại 1. Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn FDA 21 CFR 1040.10 và 1040.11, ngoại trừ các sai lệch theo Thông báo về laser số 50, ghi ngày 24 tháng 6 năm 2007.  Việc sử dụng các chức năng điều khiển hay điều chỉnh hoặc tiến hành các quy trình không được quy định ở đây có thể dẫn đến việc phơi nhiễm bức xạ nguy hiểm.

Vì laser có thể bị hỏng trong quá trình sửa chữa hoặc tháo rời, có thể dẫn đến nguy cơ phơi nhiễm nguy hiểm với bức xạ laser hồng ngoại không nhìn thấy được, nên sản phẩm này phải do Google hoặc một nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền bảo dưỡng.

Pixel 4/Pixel 4 XL: Sản xuất tại Trung Quốc. Google LLC, 1600 Amphitheatre Parkway, Mountain View, CA 94043.

Class 1 laser product

Sử dụng và xử lý đúng cách

Hãy tuân thủ những nguyên tắc sau đây khi sử dụng, bảo quản, vệ sinh hoặc thải bỏ điện thoại.

Nhiệt độ vận hành

Không sử dụng hoặc sạc điện thoại khi nhiệt độ môi trường xung quanh dưới 0°C (32°F) hoặc trên 35°C (95°F). Nếu nhiệt độ bên trong thiết bị vượt quá nhiệt độ hoạt động bình thường, bạn có thể gặp phải các vấn đề sau đây khi thiết bị cố điều chỉnh nhiệt độ: khả năng kết nối và hiệu suất giảm, không thể sạc hoặc mức điện năng cung cấp cho màn hình hay điện thoại bị giảm. Bạn có thể không sử dụng được điện thoại trong khi điện thoại điều chỉnh nhiệt độ. Hãy mang điện thoại tới nơi mát hơn (hoặc ấm hơn) và đợi vài phút trước khi sử dụng lại.

Chăm sóc và vệ sinh

Rút thiết bị và bộ sạc ra khỏi nguồn điện trước khi vệ sinh, trong khi giông bão có sấm chớp hoặc khi không sử dụng trong thời gian dài. Tránh sử dụng dung môi và chất ăn mòn có thể gây hư hại cho bề mặt sản phẩm.  Việc tiếp xúc với mỹ phẩm, hóa chất và các chất liệu được nhuộm màu, chẳng hạn như vải bò, có thể làm biến màu điện thoại và vỏ có màu sáng.  Hãy sử dụng một mảnh vải sạch, mềm và khô hoặc hơi ẩm (không ướt) để vệ sinh thiết bị và phụ kiện – tránh các cổng USB và kẽ hở khác khi vệ sinh.  Không sử dụng bất kỳ hóa chất tẩy rửa, bột hay hóa chất nào khác (chẳng hạn như cồn hoặc benzen) để vệ sinh điện thoại hoặc phụ kiện. Không vệ sinh điện thoại trong khi đang sạc.

Chống nước

Điện thoại của bạn có định mức chống nước IP68 theo tiêu chuẩn IEC 60529 nhưng không có khả năng chống thấm nước. Khả năng chống nước có thể bị ảnh hưởng do tình trạng hao mòn thông thường, quá trình sửa chữa, tháo rời hoặc điện thoại bị hỏng. Đừng để điện thoại tiếp xúc với chất lỏng. Việc điện thoại tiếp xúc với chất lỏng có thể gây ra hiện tượng đoản mạch và quá nhiệt. Bộ sạc và các phụ kiện khác không có khả năng chống nước, do đó, không nên tiếp xúc với chất lỏng.

Từ trường

Tránh đặt những phương tiện có chứa nam châm hoặc nhạy cảm với từ tính, chẳng hạn như thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng, băng âm thanh/video hoặc các thiết bị có bộ nhớ từ tính, ở gần điện thoại hoặc cáp sạc vì bạn có thể bị mất thông tin lưu trữ trên các phương tiện đó. Phải để những phương tiện có chứa thông tin và nhạy cảm với nam châm cách điện thoại ít nhất 5 cm (2 inch).

Sự phơi nhiễm của con người với năng lượng tần số vô tuyến

Giống như mọi loại điện thoại khác, thiết bị không dây của bạn phát ra năng lượng tần số vô tuyến (RF) trong khi sử dụng. Theo Ủy ban quốc tế bảo vệ bức xạ không ion hóa (ICNIRP), tác động nghiêm trọng của tình trạng phơi nhiễm tần số vô tuyến liên quan đến sự an toàn và sức khỏe con người là hiện tượng nóng lên của tế bào bị phơi nhiễm.

Theo Ủy ban truyền thông liên bang (FCC), “Một số nhóm có cùng mối quan tâm về sức khỏe và an toàn đã diễn giải một số báo cáo để đưa ra giả thuyết rằng việc sử dụng thiết bị không dây có thể có liên quan đến ung thư và các bệnh lý khác, gây ra nhiều rủi ro cho trẻ em hơn so với người lớn. Mặc dù các nhận định này thu hút sự quan tâm của công chúng nhưng hiện tại không có bằng chứng khoa học nào chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa việc sử dụng thiết bị không dây với ung thư hoặc các bệnh lý khác”.

Tuy nhiên, trên một mức nhất định (gọi là ngưỡng) tùy thuộc vào thời gian phơi nhiễm, phơi nhiễm tần số vô tuyến cùng hiện tượng tăng nhiệt độ đi kèm có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, chẳng hạn như say nóng và tổn thương tế bào (bỏng). Để tránh các mối nguy hiểm đến sức khỏe do mức phơi nhiễm tần số vô tuyến cao, các giới hạn được đặt ra tương ứng với ngưỡng cho thấy có tác động xấu, kèm thêm mộ hệ số giảm để bù đắp cho những yếu tố mà khoa học chưa thể chắc chắn. Các giới hạn này thường được thể hiện bằng tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR). Tỷ lệ hấp thụ riêng là tiêu chuẩn về tỷ lệ hấp thu năng lượng tần số vô tuyến trong cơ thể. Các thử nghiệm đối với tỷ lệ hấp thụ riêng được thực hiện khi điện thoại phát sóng ở mức công suất cao nhất trên mọi dải tần số được thử nghiệm. FCC thiết lập SAR năm 1996 tại Hoa Kỳ, sau đó tiêu chuẩn này được áp dụng ở những nơi khác.

Bạn có thể tìm thêm thông tin về SAR trên các trang web sau đây:

  • fcc.gov
  • icnirp.org
  • ec.europa.eu
  • dot.gov.in

Tình trạng bệnh

Một tỷ lệ nhỏ người dùng có thể bị đau đầu, co giật hoặc ngất xỉu do bị kích thích thị giác, chẳng hạn như đèn nhấp nháy hoặc hoa văn sáng. Những triệu chứng này có thể xảy ra với những người chưa bao giờ bị co giật hoặc ngất xỉu trước đó. Nếu bạn có tiền sử co giật, ngất xỉu, động kinh hay tình trạng bệnh nào đó mà bạn tin rằng có thể bị ảnh hưởng do điện thoại của mình, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thiết bị. Hãy ngừng sử dụng điện thoại ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào mà bạn cho rằng có thể do chiếc điện thoại gây ra hoặc chịu ảnh hưởng của chiếc điện thoại (ví dụ: đau đầu, ngất xỉu hoặc co giật).

Rối loạn cơ xương

Các hành động thực hiện nhiều lần, chẳng hạn như gõ, nhấn hoặc vuốt trên màn hình điện thoại, có thể gây ra tình trạng khó chịu cho ngón tay, bàn tay, cổ tay, cánh tay, vai hoặc các bộ phận khác trên cơ thể bạn. Nếu bạn thấy khó chịu khi thực hiện các hành động này, hãy ngừng sử dụng điện thoại và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Dịch vụ và hỗ trợ

Chỉ Google hoặc nhà cung cấp dịch vụ do Google ủy quyền mới được sửa chữa điện thoại của bạn. Việc sửa chữa hoặc sửa đổi trái phép có thể làm hỏng điện thoại vĩnh viễn, đồng thời có thể ảnh hưởng đến chính sách bảo hành và các quyền theo luật định. Hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng để được bảo dưỡng có ủy quyền. Để được trợ giúp và hỗ trợ trực tuyến, hãy truy cập vào g.co/pixel/help. Nếu gửi điện thoại để bảo dưỡng, bạn có thể nhận được một điện thoại thay thế (thay cho điện thoại ban đầu của bạn). 

Thông tin quy định

Trên chiếc Pixel của mình, bạn có thể tìm thấy thông tin theo quy định, chứng nhận và các nhãn tuân thủ dành riêng cho Pixel 4 và Pixel 4 XL trong phần Cài đặt Rồi Giới thiệu về điện thoại Rồi Nhãn theo quy định và trên mặt sau của điện thoại.

Thông tin quy định: Hoa Kỳ

Tuân thủ quy định của FCC

Lưu ý: Kết quả thử nghiệm cho thấy thiết bị này tuân thủ các giới hạn dành cho thiết bị kỹ thuật số Loại B theo phần 15 trong Quy tắc của Ủy ban truyền thông liên bang (FCC). Các giới hạn này được đặt ra để chống lại sự can nhiễu có hại của các thiết bị lắp đặt tại khu dân cư. Thiết bị này tạo ra, sử dụng và có thể phát năng lượng tần số vô tuyến, và nếu không được lắp đặt và sử dụng theo đúng hướng dẫn, có thể gây can nhiễu có hại cho truyền thông vô tuyến. Tuy nhiên, không thể đảm bảo rằng hiện tượng can nhiễu sẽ không xảy ra trong một tình huống lắp đặt cụ thể.  Nếu thiết bị này gây can nhiễu có hại cho quá trình thu nhận tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình (có thể xác định được bằng cách tắt và bật thiết bị) thì người dùng nên thử khắc phục hiện tượng can nhiễu đó bằng một hoặc nhiều biện pháp sau đây:

  • Xoay hướng hoặc chuyển ăng-ten thu tín hiệu sang chỗ khác
  • Tăng khoảng cách giữa thiết bị vói đầu thu tín hiệu
  • Cắm thiết bị vào một ổ cắm trên một mạch khác với mạch điện đấu nối với đầu thu thiết bị.
  • Hỏi ý kiến của đại lý hoặc một kỹ thuật viên về vô tuyến/truyền hình có kinh nghiệm để được trợ giúp

Những sự thay đổi hoặc sửa đổi không được Google phê duyệt rõ ràng có thể khiến bạn mất quyền vận hành thiết bị.

Thiết bị này tuân thủ Phần 5 của Quy tắc FCC. Việc vận hành tuân theo 2 điều kiện sau:

  1. Thiết bị này không được gây ra sự can nhiễu có hại.
  2. Thiết bị này phải chấp nhận mọi can nhiễu nhận được, bao gồm cả can nhiễu có thể khiến thiết bị không hoạt động như mong muốn.

Tuyên bố tuân thủ EMC

Quan trọng: Thiết bị này, bộ sạc và các phụ kiện khác có trong hộp đều đã được chứng minh là tuân thủ các tiêu chuẩn về Tính tương thích điện từ (EMC) trong những điều kiện bao gồm cả việc sử dụng thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống. Điều quan trọng là bạn phải sử dụng các thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống để giảm khả năng gây can nhiễu sóng vô tuyến, truyền hình và các thiết bị điện tử khác.

Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính (HAC)

Pixel 4 và Pixel 4 XL đã được đánh giá và chứng nhận là tương thích với thiết bị trợ thính theo thông số kỹ thuật ANSI C63.19. Có 2 phương pháp đánh giá khả năng tương thích với thiết bị trợ thính:

  • Chỉ số M, là chỉ số đo lường khả năng không gây nhiễu tần số vô tuyến của thiết bị trợ thính trong chế độ nối âm
  • Chỉ số T, là tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất khi sử dụng cùng với thiết bị trợ thính ghép nối cảm ứng (cuộn dây cảm ứng).

Theo quy tắc của FCC, điện thoại di động sẽ được coi là tương thích với thiết bị trợ thính nếu xếp hạng M3 hoặc M4 cho loại ghép nối âm học hay T3 hoặc T4 cho loại ghép nối cảm ứng.

Các thiết bị tương thích với thiết bị trợ thính do Google cung cấp:

  • Pixel  4            M3/T4
  • Pixel 4XL        M3/T4

Điện thoại của bạn đã được thử nghiệm và đánh giá về khả năng tương thích với một số công nghệ không dây mà các thiết bị trợ thính sử dụng. Tuy nhiên, có thể có một số công nghệ không dây mới hơn dùng trong các điện thoại này chưa được thử nghiệm để sử dụng với thiết bị trợ thính. Điều quan trọng là phải dùng thử các tính năng của điện thoại một cách kỹ lưỡng ở nhiều vị trí, trong khi đang sử dụng thiết bị trợ thính hoặc thiết bị được cấy ghép trong ốc tai, để xác định xem bạn có nghe thấy bất kỳ tiếng ồn gây nhiễu nào không. Hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ hoặc Google để biết thông tin về khả năng tương thích với thiết bị trợ thính. Nếu bạn có câu hỏi về chính sách trả hàng hoặc đổi hàng, hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ hoặc nhà bán lẻ điện thoại của bạn.

Tái chế

Để biết thông tin về việc tái chế ở Hoa Kỳ, hãy truy cập vào g.co/pixel/recycle


Thông tin quy định: Canada

Bộ Phát triển Kinh tế, Khoa học và Đổi mới của Canada (ISED), Loại B

Thiết bị kỹ thuật số Loại B này tuân theo tiêu chuẩn CAN ICES-3 (B)/NMB-3(B).

Thông báo: Theo các quy định của Bộ Phát triển Kinh tế, Khoa học và Đổi mới (ISED) của Canada, những thay đổi hoặc sửa đổi không được Google phê duyệt rõ ràng có thể khiến bạn mất quyền vận hành thiết bị này.

Điện thoại của bạn tuân thủ (các) tiêu chuẩn RSS miễn cấp phép của ISED Canada. Việc vận hành tuân theo 2 điều kiện sau:

  1. thiết bị này có thể không gây can nhiễu và
  2. thiết bị này phải chấp nhận mọi can nhiễu, bao gồm cả can nhiễu có thể khiến thiết bị hoạt động không như mong muốn.

Thiết bị khi vận hành trong dải tần 5150–5250 MHz chỉ dành để sử dụng trong nhà để giảm nguy cơ can nhiễu có hại cho các hệ thống vệ tinh di động cùng kênh. 

Thông tin quy định: Liên minh Châu Âu

Dải tần số và công suất

Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Dữ liệu đưa ra ở đây là công suất tần số vô tuyến tối đa được truyền qua (các) dải tần trong đó thiết bị vô tuyến hoạt động.

Tần số

Công suất

Wi-Fi 2 400-2 483.5 MHz

Tối đa 20 dBm

Wi-Fi 5 150-5 250 MHz

Tối đa 23 dBm

Wi-Fi 5 250-5 350 MHz

Tối đa 23 dBm

Wi-Fi 5 470-5 725 MHz

Tối đa 23 dBm

Wi-Fi 5 745-5 825 MHz Tối đa 14 dBm

Bluetooth: 2 400-2 483,5 MHz

Tối đa 20 dBm

NFC 13,56 MHz

Tối đa  0 dBuA/m

GSM 900

Tối đa 33,5 dBm

GSM 1800

Tối đa 30,5 dBm

Dải UMTS I/VIII

Tối đa 25 dBm

LTE: 1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 42

Tối đa 25 dBm

LTE B40 HPUE Tối đa 27 dBm
SRD (58 – 63,5 GHz) Tối đa 7 dBm

Nhiễu tần số vô tuyến

Google không chịu trách nhiệm về bất kỳ sự can nhiễu vô tuyến hay truyền hình nào gây ra do việc sửa đổi trái phép các thiết bị hoặc phụ kiện này, do thay thế hoặc lắp ráp cáp kết nối và thiết bị không được Google chỉ định. Trách nhiệm khắc phục sự can nhiễu gây ra do việc sửa đổi, thay thế hoặc gắn trái phép đó thuộc về người dùng. Google và đại lý hoặc nhà phân phối được ủy quyền của Google không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ thiệt hại hay vi phạm nào đối với các quy định của chính phủ có thể phát sinh do người dùng không tuân thủ những nguyên tắc này.

Các giới hạn và yêu cầu theo Chỉ thị 2014/53/EU
Thiết bị chỉ được sử dụng trong nhà khi hoạt động ở dải tần từ 5150 đến 5350 MHz ở Áo, Bỉ, Bulgaria, Síp, Cộng hòa Séc, Đức, Đan Mạch, Estonia, Hy Lạp, Tây Ban Nha, Phần Lan, Pháp, Croatia, Hungary, Ireland, Ý, Lithuania, Luxembourg, Latvia, Malta, Hà Lan, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Thụy Điển, Slovenia, Slovakia, Vương Quốc Anh, Thụy Sĩ, Iceland, Liechtenstein, Na Uy, Thổ Nhĩ Kỳ. 

 

Tính hợp chuẩn tại châu Âu

 

Các cảnh báo khi sử dụng thiết bị
 
Không nên sử dụng thiết bị trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: trong khi lái xe) và ở một số nơi nhất định (ví dụ: máy bay, bệnh viện).

Những người mang thiết bị cấy điện tử (máy tạo nhịp tim, máy bơm insulin, thiết bị kích thích thần kinh, v.v.) phải cầm thiết bị cách thiết bị cấy điện tử ít nhất 15 cm và phải giữ thiết bị ở phía đối diện với thiết bị cấy điện tử khi đang dùng thiết bị để gọi điện.
 
Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) cục bộ của thiết bị này khi dùng ở gần tai là 1,19 đối với Pixel 4 (G020M) và 1,17 đối với Pixel 4 XL (G020P).

Bạn nên sử dụng thiết bị khi có sóng di động mạnh để giảm lượng bức xạ.  Sóng di động yếu thường xảy ra ở các khu vực dưới lòng đất, trên phương tiện đang di chuyển và ở những khu vực hẻo lánh.

Sóng di động mạnh trên thiết bị biểu thị bằng chỉ báo cường độ sóng di động, theo đó chỉ báo càng sáng chứng tỏ kết nối càng mạnh.

Bạn nên sử dụng một bộ công cụ giúp rảnh tay. Khi sử dụng thiết bị, phụ nữ mang thai nên để thiết bị xa bụng, còn đối tượng thanh thiếu niên nên để xa vùng bụng dưới.
 
Chúng tôi đưa ra những lời khuyên này chỉ là để phòng ngừa một cách đơn giản, vì chưa phát hiện thấy mối nguy hiểm nào từ việc sử dụng thiết bị.

Chỉ thị về thiết bị điện, điện tử phế thải (WEEE) và pin

Không cho pin vào thùng rác

Ở Ấn Độ, nhãn này cho biết không nên vứt bỏ sản phẩm này cùng với rác thải sinh hoạt. Sản phẩm này cần phải gửi đến cơ sở phù hợp để được khôi phục và tái chế.

Google tuyên bố điện thoại của bạn được thiết kế và sản xuất theo Quy tắc (Quản lý) rác thải điện tử năm 2016 (sau đây gọi là "Quy tắc") và đặc biệt là tuân thủ Quy tắc 16 (1) về hạn chế sử dụng chất nguy hiểm trong sản xuất thiết bị điện, điện tử và nồng độ tối đa cho phép của các chất này theo tỷ trọng trong các chất liệu đồng nhất (trừ trường hợp ngoại lệ được liệt kê trong mục lục II).

Việc xử lý, thải bỏ không đúng cách, vô tình làm vỡ, làm hỏng hoặc tái chế rác thải điện tử không đúng cách có thể gây ra các nguy cơ, bao gồm nhưng không giới hạn ở nguy cơ cháy, nổ và/hoặc những nguy cơ khác, đồng thời việc thải bỏ rác bừa bãi có thể gây hại/ảnh hưởng xấu đến môi trường vì việc này gây cản trở việc tái sử dụng tài nguyên. Một số rác thải điện tử có thể chứa hóa chất nguy hiểm mà nếu không được thải bỏ đúng cách có thể làm nhiễm độc nguồn nước, đất đai và các tài nguyên thiên nhiên khác. Việc thải bỏ không đúng cách có thể gây hại cho cây cối, động vật và cuộc sống của con người.

Tuân thủ RoHS

Sản phẩm này tuân thủ Chỉ thị 2011/65/EU ngày 8 tháng 6 năm 2011 của Nghị viện và Hội đồng châu Âu về hạn chế việc sử dụng một số chất nguy hiểm trong thiết bị điện và điện tử (RoHS) cũng như các phần sửa đổi của Chỉ thị.

REACH

REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cho phép và Hạn chế hóa chất, EC No 1907/2006) là quy định của Liên minh châu Âu về sản xuất và sử dụng hóa chất an toàn. Google tuân thủ tất cả các yêu cầu của quy định này và chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng của mình thông tin về sự hiện diện của các Chất có nguy cơ gây hại cao (SVHC) theo REACH. Để biết thông tin, bạn có thể liên hệ với Google theo địa chỉ Env-Compliance@google.com.

Địa chỉ để bạn liên hệ về các vấn đề liên quan đến quy định ở Liên minh Châu Âu là Google Commerce Limited, 70 Sir John Rogerson's Quay, Dublin 2, Ireland.

Thông tin về nhà sản xuất

Nhà sản xuất: Google LLC, 1600 Amphitheatre Parkway, Mountain View, CA, USA, 94043

Thông tin về nhà nhập khẩu

Nhà nhập khẩu: Google Commerce Limited, 70 Sir John Rogerson’s Quay, Dublin 2, Ireland

Thông tin quy định: Singapore

Tuân thủ EMC


Quan trọng: Thiết bị này, bộ sạc và các phụ kiện khác có trong hộp đều đã được chứng minh là tuân thủ các tiêu chuẩn về Tính tương thích điện từ (EMC) trong những điều kiện bao gồm cả việc sử dụng thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống. Điều quan trọng là bạn phải sử dụng các thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống để giảm khả năng gây can nhiễu sóng vô tuyến, truyền hình và các thiết bị điện tử khác.

Tỷ lệ hấp thụ riêng (ICNIRP): Pixel 4 và Pixel 4 XL đáp ứng các nguyên tắc quốc tế về phơi nhiễm sóng vô tuyến. Dưới đây là các giá trị SAR cao nhất theo nguyên tắc ICNIRP:

Pixel 4: SAR khi dùng ở gần tai (10g) – 1,19 W/kg, SAR cách cơ thể có mang trang phục (10g) – 1,39 W/kg
Pixel 4 XL: SAR khi dùng ở gần tai (10g) – 1,17 W/kg, SAR cách cơ thể có mang trang phục (10g) – 1,39 W/kg

Thông tin quy định: Úc

Khi hoạt động ở dải tần từ 5150 đến 5350 MHz, chức năng WLAN của những thiết bị này chỉ dùng được trong nhà để giảm nguy cơ can nhiễu có hại cho các hệ thống vệ tinh di động cùng kênh.

Để liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng, hãy gọi tới số 1-800-884-355. Thay vì sửa chữa, chúng tôi có thể thay thế những hàng hóa được yêu cầu sửa chữa bằng hàng hóa cùng loại đã tân trang. Chúng tôi có thể dùng những bộ phận đã tân trang để sửa chữa hàng hóa. Nếu mặt hàng đó có thể giữ lại dữ liệu mà người dùng tạo thì việc sửa chữa hoặc thay thế có thể dẫn đến việc mất dữ liệu.

Thông tin quy định: Ấn Độ

Thông tin về tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR)

Điện thoại của bạn là thiết bị truyền và nhận tín hiệu sóng vô tuyến. Thiết bị này tuân thủ các nguyên tắc quốc tế liên quan đến việc giới hạn sự phơi nhiễm của con người với trường điện từ và đã được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nguyên tắc về phơi nhiễm sóng vô tuyến do Bộ viễn thông, Bộ công nghệ thông tin và truyền thông, Chính phủ Ấn Độ ("DoT") đặt ra. Những nguyên tắc này sử dụng đơn vị đo lường mang tên tỷ lệ hấp thụ riêng ("SAR"), đây là đơn vị đo lượng tần số vô tuyến mà cơ thể hấp thụ khi sử dụng điện thoại. Giới hạn SAR ở Ấn Độ dành cho các thiết bị di động là 1,6 W/kg trên 1 gam mô người.

Pixel 4 và Pixel 4 XL tuân thủ những nguyên tắc này khi sử dụng ở gần tai bạn hoặc cách cơ thể 1 cm. Hãy đảm bảo rằng các phụ kiện của thiết bị, chẳng hạn như ốp lưng và bao đựng, không có các thành phần kim loại. Đặt thiết bị cách xa cơ thể bạn để đáp ứng yêu cầu về khoảng cách. Đối với Pixel 4, giá trị Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) cao nhất được báo cáo cho loại thiết bị này khi thử nghiệm ở tai là 1,19 W/kg và khi đeo đúng cách trên cơ thể là 1,19 W/kg.  Đối với Pixel 4 XL, giá trị Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) cao nhất được báo cáo cho loại thiết bị này khi thử nghiệm ở tai là 1,19 W/kg và khi đeo đúng cách trên cơ thể là 1,19 W/kg.

Bạn cũng có thể xem các giá trị SAR trên trang web của Trung tâm kỹ thuật viễn thông/DoT.

Mặc dù hầu hết các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm chưa thể tìm ra mối liên hệ trực tiếp giữa sự phơi nhiễm bức xạ tần số vô tuyến và sức khỏe nhưng DoT đã đưa ra các biện pháp phòng ngừa sau đây khi sử dụng thiết bị cầm tay di động:

Sử dụng một hệ thống không dây giúp rảnh tay (tai nghe, bộ tai nghe) có chứa một thiết bị phát Bluetooth có công suất thấp hơn.
Đảm bảo điện thoại di động có chỉ số SAR thấp.  Rút ngắn các cuộc gọi hoặc thay vì gọi, hãy gửi tin nhắn văn bản (SMS). Lời khuyên này đặc biệt áp dụng cho trẻ em, trẻ vị thành niên và phụ nữ mang thai.
Sử dụng điện thoại di động khi chất lượng tín hiệu tốt.  Những người sử dụng thiết bị y tế cấy ghép nên đặt điện thoại di động cách thiết bị cấy ghép ít nhất 15 cm.

Tuyên bố về tái chế, xử lý và quản lý rác thải điện tử

Don't put batteries in trash

Ở Ấn Độ, nhãn này cho biết không nên vứt bỏ sản phẩm này cùng với rác thải sinh hoạt. Sản phẩm này cần phải gửi đến cơ sở phù hợp để được khôi phục và tái chế.

Google tuyên bố rằng điện thoại của bạn được thiết kế và sản xuất tuân thủ Quy tắc (Quản lý) rác thải điện tử năm 2016 (sau đây gọi là "Quy tắc") và đặc biệt là tuân thủ Quy tắc 16 (1) về hạn chế sử dụng chất nguy hiểm trong sản xuất thiết bị điện, điện tử và nồng độ tối đa cho phép của các chất này theo tỷ trọng trong các chất liệu đồng nhất (trừ trường hợp ngoại lệ liệt kê trong mục lục II).

Việc xử lý, thải bỏ không đúng cách, vô tình làm vỡ, làm hỏng hoặc tái chế rác thải điện tử không đúng cách có thể gây ra các nguy cơ, bao gồm nhưng không giới hạn ở nguy cơ cháy, nổ và/hoặc những nguy cơ khác, đồng thời việc thải bỏ rác bừa bãi có thể gây hại/ảnh hưởng xấu đến môi trường vì việc này gây cản trở việc tái sử dụng tài nguyên. Một số rác thải điện tử có thể chứa hóa chất nguy hiểm mà nếu không được thải bỏ đúng cách có thể làm nhiễm độc nguồn nước, đất đai và các tài nguyên thiên nhiên khác. Việc thải bỏ không đúng cách có thể gây hại cho thực vật, động vật và con người.

Thông tin quy định: Nhật Bản

Khi hoạt động ở tần số 5 GHz (W52/W53), thiết bị này chỉ được sử dụng ở trong nhà (trừ phi thu phát với Trạm chuyển tiếp hoặc Trạm gốc của hệ thống truyền dữ liệu công suất cao 5,2 GHz). 


Đây là thiết bị Loại B. Mặc dù thiết bị này được thiết kế để sử dụng trong môi trường dân cư,
nó có thể làm giảm khả năng thu tín hiệu nếu sử dụng gần bộ thu vô tuyến hoặc truyền hình. Vui lòng tuân thủ theo các hướng dẫn có trong sách hướng dẫn.                                                                

VCCI-B       VCCI image

 

Thông tin quy định: Đài Loan

Phơi nhiễm tần số vô tuyến
 

Đối với Pixel 4, giá trị SAR tiêu chuẩn là 2,0 W/kg; giá trị đo được của sản phẩm thử nghiệm là 1,23 W/kg.
Đối với Pixel 4 XL, giá trị SAR tiêu chuẩn là 2,0 W/kg; giá trị đo được của sản phẩm là 1,33 W/kg

Việc sử dụng thiết bị này quá nhiều có thể làm hỏng thị lực.

  1. Vui lòng nghỉ 10 phút khi đã sử dụng thiết bị này quá 30 phút.
  2. Không để trẻ em dưới 2 tuổi nhìn liên tục vào màn hình. Trẻ em từ 2 tuổi trở lên không được nhìn liên tục vào màn hình quá 1 giờ mỗi ngày.

Để giảm thiểu ảnh hưởng của bức xạ điện từ, vui lòng sử dụng thiết bị này đúng cách.

Nếu không được phép, tất cả công ty, doanh nghiệp hoặc người dùng không được thay đổi tần số, tăng công suất hoặc thay đổi các đặc tính và chức năng theo thiết kế ban đầu của các loại thiết bị tần số vô tuyến công suất thấp đã được phê duyệt.
 
Việc sử dụng các thiết bị tần số vô tuyến công suất thấp sẽ không ảnh hưởng đến sự an toàn của các chuyến bay cũng như không gây nhiễu thông tin liên lạc hợp pháp. Trong trường hợp gây nhiễu, các thiết bị này sẽ bị tạm ngưng ngay lập tức và chỉ có thể tiếp tục hoạt động khi loại bỏ nhiễu.
 
Thông tin trao đổi hợp pháp nói trên là thông tin vô tuyến tuân thủ Đạo luật viễn thông. Các thiết bị tần số vô tuyến công suất thấp phải có khả năng chịu được sự can nhiễu của các thiết bị điện tử bức xạ sóng vô tuyến hoặc thiết bị liên lạc hợp pháp dùng trong công nghiệp, khoa học và y tế. 

Việc sử dụng loại thiết bị này sẽ không làm ảnh hưởng đến hoạt động của các hệ thống ra-đa lân cận.
 

RoHS của Đài Loan 

Taiwan RoHS 

Taiwan RoHS

Kiểu máy:
Pixel 4:      G020I, G020M, G020N
Pixel 4 XL:   G020J, G020P, G020Q

Thông tin về các tính năng hỗ trợ tiếp cận

Pixel 4

TÍNH NĂNG HỖ TRỢ TIẾP CẬN YÊU CẦU – MÔ TẢ GIÁ TRỊ

Thông tin về điện thoại di động/phần cứng

Màn hình cảm ứng  Thiết bị có màn hình cảm ứng không
Nếu thiết bị có màn hình cảm ứng, màn hình có đặc tính điện dung (đôi khi còn gọi là kích hoạt bằng nhiệt) không
Nhận dạng phím Người dùng có dễ dàng thấy rõ từng phím không Không áp dụng  
Làm cách nào để thấy rõ các phím – phím rời, sử dụng gờ để xác định Không áp dụng
Khoảng cách điểm giữa phím Khoảng cách từ điểm giữa của một phím số đến phím khác là bao nhiêu Không áp dụng
Bố cục bàn phím Bàn phím được bố trí giống như bàn phím của máy đánh chữ QWERTY
Chốt để luồn móc đeo chìa khóa hoặc dây đeo Có một thanh nhỏ để luồn móc đeo chìa khóa hoặc dây đeo cổ (dây đeo) Không
Phân biệt các phím chức năng Các phím số có hình dạng hoặc màu khác với các phím khác, giúp dễ phân biệt khi chạm hoặc khi nhìn Không áp dụng
Hình dạng thiết bị A. Nắp gập
B. Thân liền / Dạng thanh
C. Trượt
D. Xoay
E. Màn hình cảm ứng
F. Khác
E
Hệ điều hành Hệ điều hành và phiên bản hệ điều hành của điện thoại này Android Q
Tính năng chống trượt Có gờ hoặc lớp phủ chống trượt ngăn trượt khỏi tay Không

Tính năng về khả năng di chuyển/độ linh hoạt

Trọng lượng điện thoại di động Trọng lượng thiết bị cầm tay bao gồm cả pin 162 gam
Vị trí lắp pin dễ dàng Pin có được đánh dấu rõ ràng để người dùng lắp đúng hướng và đúng chỗ không Không áp dụng
Khả năng hỗ trợ loa ngoài Không phải thao tác bằng tay khi quay số và sau khi cuộc gọi bắt đầu
Phím được hạ thấp/bảo vệ Từng phím được hạ thấp hoặc bảo vệ theo cách nhằm giảm khả năng nhấn nhầm Không áp dụng
Tai nghe/bộ tai nghe không dây Hỗ trợ tai nghe và bộ tai nghe không dây, chẳng hạn như tai nghe Bluetooth
Ghép nối với thiết bị khác Để cho phép người dùng sử dụng máy tính như một thiết bị nhập văn bản. Ngoài ra, còn để cho phép các thiết bị tùy chỉnh hoạt động tương thích với điện thoại. Các thiết bị có thể kết nối với điện thoại bằng:  
  • cáp (một loại dây điện)
  • tín hiệu hồng ngoại (di chuyển trong không khí như sóng vô tuyến nhưng không thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác)
Không
  • Bluetooth/mạng LAN không dây (tín hiệu vô tuyến di chuyển trong không khí và có thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác)
  • các cách thức kết nối khác ngoài những cách nêu trên (vui lòng nêu rõ): NFC
Mặt sau phẳng để thao tác khi thiết bị nằm trên mặt bàn Có mặt sau phẳng để có thể sử dụng khi thiết bị nằm trên mặt bàn
Trả lời bằng phím bất kỳ Người dùng có thể trả lời cuộc gọi bằng cách nhấn phím bất kỳ Không
Chuyển động của tay Một số chức năng điều khiển yêu cầu người dùng chụm hoặc xoay bằng ngón tay hoặc xoay cổ tay
Nhận dạng giọng nói để quay số Cho phép người dùng quay số bằng cách nói tên người, nếu tên đó có trong danh sách liên hệ của họ (một "danh bạ điện thoại" cá nhân mà người dùng tạo trong điện thoại)
Nhận dạng giọng nói để sử dụng các tính năng Cho phép người dùng kích hoạt các tính năng bằng cách dùng khẩu lệnh với điện thoại, giảm nhu cầu sử dụng bàn phím
Trả lời tự động Cho phép điện thoại tự động nhận cuộc gọi sau một số lần đổ chuông đã chỉ định Không

Các tính năng liên quan đến thị giác

Điểm đánh dấu phím xúc giác – "F" và "J" Phím "F" và phím "J" sẽ có gờ nổi hoặc vạch nổi bên trên để người dùng có thể phân biệt được các phím này bằng cách chạm (chỉ liên quan đến điện thoại có bàn phím kiểu máy đánh chữ QWERTY) Không áp dụng
Bố cục phím số tiêu chuẩn Các phím số được bố trí theo cách tiêu chuẩn, trong đó phím số 1 2 3 ở trên cùng và phím * 0 # ở dưới cùng Có – bàn phím trên màn hình cảm ứng
Sự phản hồi của phím – xúc giác Khi nhấn phím, người dùng có cảm giác như thao tác nhấn vật lý để biết rằng mình đã nhấn phím
 
Sự phản hồi của phím – âm thanh Khi người dùng nhấn phím, một âm thanh sẽ được tạo ra để người dùng biết rằng mình đã nhấn phím
Nhận dạng phím bằng âm thanh – đọc ra Khi người dùng nhấn phím số, số sẽ được đọc to để người dùng biết rằng mình đã nhấn đúng phím
Nhận dạng phím bằng âm thanh – chức năng Âm thanh mà người dùng nghe thấy khi nhấn phím số sẽ khác với âm thanh của phím chức năng để người dùng dễ dàng phân biệt những phím này
Điều chỉnh phông chữ – kiểu Người dùng có thể thay đổi phông chữ (kiểu chữ) dùng cho văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn
Điều chỉnh phông chữ – kích thước Người dùng có thể phóng to hoặc thu nhỏ văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn
Cá nhân hóa phím tắt Người dùng có thể gán một tính năng cụ thể cho một phím hoặc một tổ hợp phím
Đặc tính màn hình – Điều chỉnh độ tương phản Người dùng có thể điều chỉnh độ tương phản màn hình để làm nổi bật văn bản và biểu tượng so với nền, giúp dễ đọc hơn

Đặc tính màn hình – Điều khiển độ sáng Người dùng có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình để dễ đọc hơn
Đặc tính màn hình – Kích thước màn hình chính Kích thước của màn hình chính 5,68 inch, tỷ lệ khung hình 19:9
Đặc tính màn hình – Độ phân giải màn hình chính Số lượng điểm (còn gọi là pixel) dùng để hiển thị văn bản và hình ảnh trên màn hình chính. Càng nhiều điểm thì mức độ chi tiết càng cao. 2280 x 1080 
Đặc tính màn hình – Sự phân biệt màu Việc hiểu thông tin trên màn hình không phụ thuộc vào khả năng nhận biết màu sắc (ví dụ: người dùng không nhất thiết phải có khả năng phân biệt biểu tượng màu đỏ với biểu tượng màu xanh) Có 
Đặc tính màn hình – Ký hiệu/Biểu tượng Các menu có thể được hiển thị bằng ký hiệu hoặc hình ảnh ở dạng bố cục lưới. Điều này có thể giúp một số người dễ nhận biết hoặc nhớ hơn
Đặc tính màn hình – Nhấp nháy màn hình Tần số nhấp nháy của màn hình chính không gây ra vấn đề cho những người dùng bị động kinh cảm quang (từ 2 Hz đến 60 Hz)
Đọc to tên nhận dạng người gọi trong danh bạ Khi người dùng nhận được cuộc gọi, tên của người gọi sẽ được đọc to nếu tên đó có trong danh bạ của họ Không
Đọc to SMS: tích hợp sẵn Có thể đọc to tin nhắn văn bản cho người dùng
Đọc to menu Đọc các tùy chọn menu, cho phép người dùng sử dụng các chức năng ngay cả khi họ không thể đọc màn hình

Tài liệu hướng dẫn sử dụng ở định dạng khác Tài liệu hướng dẫn sử dụng được cung cấp ở định dạng khác, chẳng hạn như có thể truy cập trực tuyến

Tính năng về thính giác

Thông báo bằng cách rung Điện thoại có thể rung khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản hoặc khi đưa ra thông báo cảnh báo
Thông báo bằng hình ảnh – Cuộc gọi đến Khi có cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản đến, điện thoại sẽ hiển thị thông báo bằng hình ảnh, chẳng hạn như ảnh hoặc tên của người gọi nếu các thông tin đó có trong danh bạ của người dùng
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng di động Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng di động
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng LAN không dây Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng LAN không dây
Tai nghe – loại đầu cắm Loại đầu cắm mà tai nghe cần có để có thể kết nối với điện thoại USB-C
Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính Khi sử dụng cùng với thiết bị trợ thính được đặt ở vị trí "T", âm thanh sẽ rõ hơn
Công nghệ trợ thính khác Khi sử dụng cùng với các công nghệ ghép nối khác, âm thanh sẽ rõ hơn Không áp dụng
Tùy chọn nhắn tin – MMS Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn đa phương tiện. Loại tin nhắn này có thể chứa ảnh, âm thanh và đoạn video
Sử dụng lại và cá nhân hóa SMS Cho phép người dùng tạo tin nhắn văn bản tiêu chuẩn để nhanh chóng gửi cho bất cứ ai mà không phải nhập lại tin nhắn đó mỗi lần. Ví dụ: "Tôi đang họp. Tôi sẽ gọi lại cho bạn"
Tùy chọn nhắn tin – Email Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn qua email
Khả năng sử dụng Internet Người dùng có thể sử dụng điện thoại để duyệt web và sử dụng các dịch vụ trên Internet
ĐẶC TÍNH VÀ TÍNH NĂNG BỔ SUNG Google Pixel 4 là thiết bị có màn hình cảm ứng. Tuy nhiên, thiết bị này cũng có các phím cảm ứng sau: Phím điều chỉnh âm lượng và phím nguồn
PHỤ KIỆN VÀ TÍNH NĂNG TÙY CHỌN Bản chất của hệ điều hành mở và các tính năng hỗ trợ tiếp cận là một số tính năng được cung cấp như một phần của hệ điều hành Android, do đó, các tính năng này có thể thay đổi và nâng cấp trong suốt vòng đời của sản phẩm

Pixel 4 XL

TÍNH NĂNG HỖ TRỢ TIẾP CẬN YÊU CẦU – MÔ TẢ GIÁ TRỊ

Thông tin về điện thoại di động/phần cứng

Màn hình cảm ứng  Thiết bị có màn hình cảm ứng không
Nếu thiết bị có màn hình cảm ứng, màn hình có đặc tính điện dung (đôi khi còn gọi là kích hoạt bằng nhiệt) không
Nhận dạng phím Người dùng có dễ dàng thấy rõ từng phím không Không áp dụng 
Làm cách nào để thấy rõ các phím – phím rời, sử dụng gờ để xác định

Không áp dụng
 

Khoảng cách điểm giữa phím Khoảng cách từ điểm giữa của một phím số đến phím khác là bao nhiêu Không áp dụng
Bố cục bàn phím Bàn phím được bố trí giống như bàn phím của máy đánh chữ QWERTY
Chốt để luồn móc đeo chìa khóa hoặc dây đeo Có một thanh nhỏ để luồn móc đeo chìa khóa hoặc dây đeo cổ (dây đeo) Không
Phân biệt các phím chức năng Các phím số có hình dạng hoặc màu khác với các phím khác, giúp dễ phân biệt khi chạm hoặc khi nhìn Không áp dụng
Hình dạng thiết bị A. Nắp gập
B. Thân liền / Dạng thanh
C. Trượt
D. Xoay
E. Màn hình cảm ứng
F. Khác
E
Hệ điều hành Hệ điều hành và phiên bản mà điện thoại này sử dụng Android Q
Tính năng chống trượt Có gờ hoặc lớp phủ chống trượt ngăn trượt khỏi tay Không

Tính năng về khả năng di chuyển/độ linh hoạt

Trọng lượng điện thoại di động Trọng lượng thiết bị cầm tay bao gồm cả pin 193 gam
Vị trí lắp pin dễ dàng Pin có được đánh dấu rõ ràng để người dùng lắp đúng hướng và đúng chỗ không Không áp dụng
Khả năng hỗ trợ loa ngoài Không phải thao tác bằng tay khi quay số và sau khi cuộc gọi bắt đầu
Phím được hạ thấp/bảo vệ Từng phím được hạ thấp hoặc bảo vệ theo cách nhằm giảm khả năng nhấn nhầm Không áp dụng
Tai nghe/bộ tai nghe không dây Hỗ trợ tai nghe và bộ tai nghe không dây, chẳng hạn như tai nghe Bluetooth
Ghép nối với thiết bị khác Để cho phép người dùng sử dụng máy tính như một thiết bị nhập văn bản. Ngoài ra, còn để cho phép các thiết bị tùy chỉnh hoạt động tương thích với điện thoại. Các thiết bị có thể kết nối với điện thoại bằng:  
  • cáp (một loại dây điện)
  • tín hiệu hồng ngoại (di chuyển trong không khí như sóng vô tuyến nhưng không thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác)
Không
  • Bluetooth/mạng LAN không dây (tín hiệu vô tuyến di chuyển trong không khí và có thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác)
  • các cách thức kết nối khác ngoài những cách nêu trên (vui lòng nêu rõ): NFC
Mặt sau phẳng để thao tác khi thiết bị nằm trên mặt bàn Có mặt sau phẳng để có thể sử dụng khi thiết bị nằm trên mặt bàn
Trả lời bằng phím bất kỳ Người dùng có thể trả lời cuộc gọi bằng cách nhấn phím bất kỳ Không
Chuyển động của tay Một số chức năng điều khiển yêu cầu người dùng chụm hoặc xoay bằng ngón tay hoặc xoay cổ tay
Nhận dạng giọng nói để quay số Cho phép người dùng quay số bằng cách nói tên người, nếu tên đó có trong danh sách liên hệ của họ (một "danh bạ điện thoại" cá nhân mà người dùng tạo trong điện thoại)
Nhận dạng giọng nói để sử dụng các tính năng Cho phép người dùng kích hoạt các tính năng bằng cách dùng khẩu lệnh với điện thoại, giảm nhu cầu sử dụng bàn phím
Trả lời tự động Cho phép điện thoại tự động nhận cuộc gọi sau một số lần đổ chuông đã chỉ định Không

Các tính năng liên quan đến thị giác

Điểm đánh dấu phím xúc giác – "F" và "J" Phím "F" và phím "J" sẽ có gờ nổi hoặc vạch nổi bên trên để người dùng có thể phân biệt được các phím này bằng cách chạm (chỉ liên quan đến điện thoại có bàn phím kiểu máy đánh chữ QWERTY) Không áp dụng
Bố cục phím số tiêu chuẩn Các phím số được bố trí theo cách tiêu chuẩn, trong đó phím số 1 2 3 ở trên cùng và phím * 0 # ở dưới cùng Có – bàn phím trên màn hình cảm ứng
Sự phản hồi của phím – xúc giác Khi nhấn phím, người dùng có cảm giác như thao tác nhấn vật lý để biết rằng mình đã nhấn phím
 
Sự phản hồi của phím – âm thanh Khi người dùng nhấn phím, một âm thanh sẽ được tạo ra để người dùng biết rằng mình đã nhấn phím
Nhận dạng phím bằng âm thanh – đọc ra Khi người dùng nhấn phím số, số sẽ được đọc to để người dùng biết rằng mình đã nhấn đúng phím
Nhận dạng phím bằng âm thanh – chức năng Âm thanh mà người dùng nghe thấy khi nhấn phím số sẽ khác với âm thanh của phím chức năng để người dùng dễ dàng phân biệt những phím này
Điều chỉnh phông chữ – kiểu Người dùng có thể thay đổi phông chữ (kiểu chữ) dùng cho văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn
Điều chỉnh phông chữ – kích thước Người dùng có thể phóng to hoặc thu nhỏ văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn
Cá nhân hóa phím tắt Người dùng có thể gán một tính năng cụ thể cho một phím hoặc một tổ hợp phím
Đặc tính màn hình – Điều chỉnh độ tương phản Người dùng có thể điều chỉnh độ tương phản màn hình để làm nổi bật văn bản và biểu tượng so với nền, giúp dễ đọc hơn

Đặc tính màn hình – Điều khiển độ sáng Người dùng có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình để dễ đọc hơn
Đặc tính màn hình – Kích thước màn hình chính Kích thước của màn hình chính Tỷ lệ khung hình 19:9 6,26 inch
Đặc tính màn hình – Độ phân giải màn hình chính Số lượng điểm (còn gọi là pixel) dùng để hiển thị văn bản và hình ảnh trên màn hình chính. Càng nhiều điểm thì mức độ chi tiết càng cao. 3040 x 1440
Đặc tính màn hình – Sự phân biệt màu Việc hiểu thông tin trên màn hình không phụ thuộc vào khả năng nhận biết màu sắc (ví dụ: người dùng không nhất thiết phải có khả năng phân biệt biểu tượng màu đỏ với biểu tượng màu xanh) Có 
Đặc tính màn hình – Ký hiệu/Biểu tượng Các menu có thể được hiển thị bằng ký hiệu hoặc hình ảnh ở dạng bố cục lưới. Điều này có thể giúp một số người dễ nhận biết hoặc nhớ hơn
Đặc tính màn hình – Nhấp nháy màn hình Tần số nhấp nháy của màn hình chính không gây ra vấn đề cho những người dùng bị động kinh cảm quang (từ 2 Hz đến 60 Hz)
Đọc to tên nhận dạng người gọi trong danh bạ Khi người dùng nhận được cuộc gọi, tên của người gọi sẽ được đọc to nếu tên đó có trong danh bạ của họ Không
Đọc to SMS: tích hợp sẵn Có thể đọc to tin nhắn văn bản cho người dùng
Đọc to menu Đọc các tùy chọn menu, cho phép người dùng sử dụng các chức năng ngay cả khi họ không thể đọc màn hình

Tài liệu hướng dẫn sử dụng ở định dạng khác Tài liệu hướng dẫn sử dụng được cung cấp ở định dạng khác, chẳng hạn như có thể truy cập trực tuyến

Tính năng về thính giác

Thông báo bằng cách rung Điện thoại có thể rung khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản hoặc khi đưa ra thông báo cảnh báo
Thông báo bằng hình ảnh – Cuộc gọi đến Khi có cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản đến, điện thoại sẽ hiển thị thông báo bằng hình ảnh, chẳng hạn như ảnh hoặc tên của người gọi nếu các thông tin đó có trong danh bạ của người dùng
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng di động Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng di động
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng LAN không dây Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng LAN không dây
Tai nghe – loại đầu cắm Loại đầu cắm mà tai nghe cần có để có thể kết nối với điện thoại USB-C
Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính Khi sử dụng cùng với thiết bị trợ thính được đặt ở vị trí "T", âm thanh sẽ rõ hơn
Công nghệ trợ thính khác Khi sử dụng cùng với các công nghệ ghép nối khác, âm thanh sẽ rõ hơn Không áp dụng
Tùy chọn nhắn tin – MMS Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn đa phương tiện. Loại tin nhắn này có thể chứa ảnh, âm thanh và đoạn video
Sử dụng lại và cá nhân hóa SMS Cho phép người dùng tạo tin nhắn văn bản tiêu chuẩn để nhanh chóng gửi cho bất cứ ai mà không phải nhập lại tin nhắn đó mỗi lần. Ví dụ: "Tôi đang họp. Tôi sẽ gọi lại cho bạn"
Tùy chọn nhắn tin – Email Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn qua email
Khả năng sử dụng Internet Người dùng có thể sử dụng điện thoại để duyệt web và sử dụng các dịch vụ trên Internet
ĐẶC TÍNH VÀ TÍNH NĂNG BỔ SUNG Google Pixel 4 XL là thiết bị có màn hình cảm ứng. Tuy nhiên, thiết bị này cũng có các phím cảm ứng sau: Phím điều chỉnh âm lượng và phím nguồn
PHỤ KIỆN VÀ TÍNH NĂNG TÙY CHỌN Bản chất của hệ điều hành mở và các tính năng hỗ trợ tiếp cận là một số tính năng được cung cấp như một phần của hệ điều hành Android, do đó, các tính năng này có thể thay đổi và nâng cấp trong suốt vòng đời của sản phẩm

Bảo hành giới hạn

Để biết thông tin về bảo hành giới hạn, hãy truy cập vào Trung tâm bảo hành phần cứng của Google.

Pixel, Google, biểu trưng G, cũng như các nhãn hiệu và biểu trưng có liên quan là các nhãn hiệu của Google LLC.  Wi-Fi® và biểu trưng Wi-Fi là nhãn hiệu của Wi-Fi Alliance. Biểu trưng và nhãn từ Bluetooth® là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. Tất cả các nhãn hiệu khác là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.

true
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính