Thông báo

We are currently experiencing higher than usual wait times for support. You may find quick answers to common questions in our Help Center/FAQ.

Hướng dẫn về an toàn và quy định dành cho Pixel 9a

Nơi tìm thông tin sản phẩm

Cảnh báo an toàn

Sử dụng và xử lý đúng cách

Dịch vụ và hỗ trợ

Thông tin theo quy định

Thông tin về các tính năng hỗ trợ tiếp cận

Bảo hành có giới hạn

Nơi tìm thông tin sản phẩm

Tài liệu hướng dẫn này nêu các nguyên tắc cơ bản về an toàn có trong cuốn sách in "An toàn và bảo hành" đi kèm với thiết bị của bạn. Ngoài ra, tài liệu này còn có thông tin bổ sung về an toàn, quy định và bảo hành dành cho thiết bị.

Để xem thông tin về an toàn và quy định, hãy truy cập vào trang: g.co/pixel/safety hoặc vào mụcCài đặt sau đó Giới thiệu về điện thoại sau đó Hướng dẫn về an toàn và quy định

Thông tin chi tiết về bảo hành áp dụng tại quốc gia mua hàng, bao gồm cả thông tin hướng dẫn cách yêu cầu bảo hành, có tại: g.co/pixel/warranty

Các nhãn thông tin quy định đối với thiết bị điện tử (và các giá trị tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR)) dành cho thiết bị của bạn có tại phần: Cài đặt sau đó Giới thiệu về điện thoại sau đó Nhãn thông tin quy định

Thông tin về thiết kế sinh thái (hiệu suất năng lượng) có tại: g.co/ecodesign

Thông tin trợ giúp về thiết bị: g.co/pixelcare

Bằng sáng chế

Để biết thông tin, hãy truy cập vào g.co/patents.

Cảnh báo an toàn

Thận trọng CẢNH BÁO: THÔNG TIN VỀ AN TOÀN VÀ SỨC KHOẺ; HÃY ĐỌC TRƯỚC KHI SỬ DỤNG ĐỂ GIẢM THIỂU NGUY CƠ XẢY RA THƯƠNG TÍCH CÁ NHÂN, CẢM GIÁC KHÓ CHỊU, HƯ HẠI TÀI SẢN, BAO GỒM CẢ HƯ HẠI ĐỐI VỚI THIẾT BỊ, PHỤ KIỆN HAY BẤT KỲ THIẾT BỊ NÀO ĐÃ KẾT NỐI VÀ NHỮNG MỐI NGUY HIỂM TIỀM ẨN KHÁC

Sử dụng

Hãy sử dụng thiết bị của bạn một cách cẩn thận. Bạn có thể làm hỏng thiết bị hoặc pin nếu tháo rời, làm rơi, bẻ cong, đốt cháy, đè nén hoặc chọc thủng thiết bị. Không được dùng thiết bị có vỏ bị hỏng, màn hình bị nứt vỡ hoặc một dạng hư hỏng vật lý khác. Nếu không, thiết bị có thể bị quá nhiệt hoặc gây ra thương tích. Không được để thiết bị tiếp xúc với chất lỏng vì có thể gây ra hiện tượng đoản mạch và quá nhiệt. Nếu thiết bị bị ướt, không được tìm cách sấy khô bằng nguồn nhiệt bên ngoài.

Thiết bị hoạt động tốt nhất trong phạm vi nhiệt độ môi trường từ 0°C đến 35°C (32°F đến 95°F). Bạn nên cất giữ thiết bị trong phạm vi nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 45°C (-4°F đến 113°F). Không được để thiết bị ở những nơi có nhiệt độ vượt quá 45°C (113°F), chẳng hạn như trên bảng điều khiển (taplo) của ô tô hoặc gần lỗ thoát nhiệt, vì như vậy có thể làm hỏng thiết bị, khiến pin bị quá nhiệt hoặc gây nguy cơ cháy nổ. Để thiết bị cách xa các nguồn nhiệt và tránh ánh nắng trực tiếp. Trường hợp thiết bị trở nên quá nóng, hãy rút thiết bị khỏi nguồn điện nếu đang cắm điện, mang thiết bị đến nơi mát hơn và không sử dụng cho đến khi thiết bị hết nóng. Thiết bị của bạn được thiết kế để hoạt động tốt nhất ở độ cao tối đa 5.000 m (16.404 ft).

Nếu bạn sử dụng thiết bị ở một số chế độ, chẳng hạn như chơi trò chơi, quay video, dùng đèn pin hoặc các tính năng thực tế ảo/thực tế tăng cường, thì thiết bị có thể nóng hơn so với điều kiện hoạt động bình thường. Điều này có thể khiến thiết bị hoạt động ở chế độ tiết kiệm pin hoặc bị tắt tạm thời. Hãy thận trọng hơn khi dùng thiết bị ở các chế độ này. Để biết thêm thông tin về các nguy cơ liên quan đến việc tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài, vui lòng tham khảo phần "Tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài" ở bên dưới.

Sửa chữa và bảo dưỡng

Bạn không nên tự sửa chữa, trừ phi bạn là người lớn có chuyên môn kỹ thuật để tự sửa chữa thiết bị điện tử một cách an toàn. Nếu chọn tự sửa chữa, bạn đồng ý chấp nhận rủi ro liên quan đến việc sửa chữa đó. Hãy thận trọng khi tiến hành sửa chữa. Việc mở và/hoặc sửa chữa thiết bị có thể gây ra nguy cơ điện giật, hư hại thiết bị, hoả hoạn và thương tích cá nhân cũng như những mối nguy hiểm khác. Việc tháo rời thiết bị có thể làm thiết bị mất khả năng chống nước hay chống bụi, gây thương tích cho bạn hoặc làm hỏng thiết bị. Ví dụ: Thiết bị có chứa một bộ phát laser có thể bị hỏng khi tháo rời. Việc này có thể khiến bạn bị phơi nhiễm với các bức xạ laser nguy hiểm không nhìn thấy được.

Hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng nếu thiết bị hoạt động không đúng cách hoặc bị hỏng. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào trang g.co/pixelcare.

Sạc pin

Nhớ đặt thiết bị và bộ sạc ở khu vực thông thoáng khi đang dùng hoặc đang sạc. Việc sử dụng dây cáp hoặc bộ sạc bị hỏng hay sạc pin trong điều kiện ẩm ướt có thể gây cháy, điện giật, thương tích hoặc làm hỏng thiết bị hay tài sản khác. Không được sạc khi thiết bị còn ướt. Tránh sạc thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp. Tránh nằm đè lên thiết bị, bộ sạc/bộ sạc không dây hay đặt chúng dưới chăn, gối hoặc cơ thể khi đang cắm điện. Những tình huống này có thể dẫn đến thương tích cá nhân hoặc hoả hoạn.

Khi sạc thiết bị, hãy nhớ cắm bộ sạc vào ổ cắm điện gần thiết bị và dễ tiếp cận. Không được cố cắm bộ sạc này và các phích cắm hoặc bộ sạc khác vào cùng một ổ cắm nếu không đủ chỗ cho cả hai. Khi rút bộ sạc ra khỏi ổ cắm, hãy cầm bộ sạc để rút, tuyệt đối không cầm cáp sạc. Không được xoắn hoặc kẹp cáp cũng như không được dùng lực để cắm đầu cắm vào cổng sạc. Nếu bạn nhận được thông báo yêu cầu rút thiết bị đang sạc, hãy rút thiết bị đó hoặc bộ sạc khỏi nguồn điện. Trước khi thử sạc lại, hãy đảm bảo cả giắc cắm cáp sạc và cổng sạc của thiết bị đều khô ráo và không có vật cản.

Chỉ sạc thiết bị bằng cáp đi kèm hoặc các phụ kiện sạc tương thích có bán trên Google Store hay tại các đại lý được uỷ quyền của Google (tìm huy hiệu "Made for" (Sản xuất riêng cho) của Google). Bộ sạc nguồn AC phải đạt chứng nhận Nguồn điện giới hạn theo tiêu chuẩn IEC 60950-1 và/hoặc được phân loại là nguồn điện PS2 theo tiêu chuẩn IEC 62368-1, có công suất đầu ra là 5 vôn DC, tối đa 3 ampe; 9 vôn DC, tối đa 3 ampe khi dùng với bộ sạc nguồn AC có hỗ trợ USB PD và phải đạt tiêu chuẩn theo các Yêu cầu của chứng chỉ CTIA về việc Tuân thủ của hệ thống pin theo tiêu chuẩn IEEE 1725. Việc không sử dụng phụ kiện sạc tương thích có thể gây ra hoả hoạn, điện giật, thương tích hoặc hư hại cho thiết bị và phụ kiện.

Sạc không dây

Bạn có thể sạc thiết bị bằng bộ sạc không dây đáp ứng tiêu chuẩn Qi hoặc bộ sạc không dây đã được Google phê duyệt. Không được đặt những vật bằng kim loại hoặc có từ tính khác ở giữa bộ sạc không dây và thiết bị, vì điều này có thể làm cho những vật đó nóng lên hoặc thiết bị không sạc đúng cách. Những vật này có thể là đồng xu, đồ trang sức, dụng cụ mở khay thẻ SIM và thẻ tín dụng. Nếu dùng ốp lưng bằng kim loại hoặc vật có từ tính, hãy tháo ốp lưng trước khi sạc không dây. Nếu không, thiết bị hoặc bộ sạc có thể bị quá nhiệt hoặc thiết bị không sạc được đúng cách.

Tiếp xúc với nhiệt trong thời gian dài

Thiết bị và bộ sạc của thiết bị sinh ra nhiệt trong quá trình hoạt động bình thường và tuân thủ các tiêu chuẩn cũng như giới hạn liên quan đến nhiệt độ bề mặt. Tránh để thiết bị tiếp xúc với da trong thời gian dài khi thiết bị đang được sử dụng hoặc đang sạc vì việc này có thể gây khó chịu hoặc bỏng. Không được nằm đè lên/nằm sát cạnh thiết bị hoặc bộ sạc của thiết bị hoặc đặt chúng dưới chăn/gối khi ngủ. Hãy lưu ý tới vấn đề này nếu bạn mắc một bệnh lý khiến da mất cảm giác nóng lạnh. Nếu thấy thiết bị có vẻ nóng hoặc nhiệt độ tăng đến mức gây cảm giác khó chịu, hãy ngừng sử dụng thiết bị.

An toàn cho trẻ em

Thiết bị này không phải là đồ chơi. Thiết bị có thể chứa (hoặc đi kèm với) những linh kiện nhỏ, bộ phận bằng nhựa, cáp, thuỷ tinh hoặc kim loại cũng như những linh kiện có cạnh sắc nhọn có khả năng gây thương tích hoặc nguy hiểm do hóc nghẹn hay nghẹt thở. Trường hợp trẻ em bị dây và cáp siết cổ đã từng xảy ra. Hãy để thiết bị và các phụ kiện, bao gồm cả dây và cáp, tránh xa tầm tay của trẻ (cách xa hơn 0,9 mét (3 feet)), đồng thời không cho phép trẻ dùng thiết bị và các phụ kiện làm đồ chơi. Trẻ nhỏ có thể gây hại cho chính mình hoặc người khác hay có thể vô tình làm hỏng thiết bị. Hãy đưa ngay đến cơ sở y tế nếu trẻ nuốt phải các linh kiện nhỏ hoặc bị thương.

Suy giảm thính lực

Tiếp xúc với âm thanh lớn (kể cả nhạc) trong thời gian dài có thể gây suy giảm thính lực. Để ngăn ngừa nguy cơ bị tổn hại thính giác, hãy tránh nghe ở mức âm lượng cao trong thời gian dài. Việc liên tục nghe âm thanh có âm lượng cao trong môi trường có tạp âm có thể khiến âm thanh to nghe có vẻ nhỏ hơn so với thực tế. Hãy kiểm tra âm lượng trước khi sử dụng tai nghe hoặc tai nghe nhét tai.

Pin

Thiết bị này được trang bị pin lithium-ion có thể sạc lại. Đây là thành phần cần được xử lý thận trọng vì nếu bị hỏng sẽ có thể gây thương tích. Bạn nên tìm sự hỗ trợ chuyên nghiệp nếu cần sửa chữa thiết bị và sử dụng các linh kiện thay thế chính hãng của Google (nếu có ở khu vực của bạn). Bạn không nên tự sửa chữa (bao gồm cả việc tháo và/hoặc thay pin), trừ phi bạn là người lớn có chuyên môn kỹ thuật để tự sửa chữa thiết bị điện tử một cách an toàn. Nếu chọn tự sửa chữa, bạn đồng ý chấp nhận rủi ro liên quan đến việc sửa chữa đó. Hãy thận trọng khi tiến hành sửa chữa. Việc mở và/hoặc sửa chữa thiết bị có thể gây ra các nguy cơ điện giật, hư hại thiết bị, hoả hoạn và thương tích cá nhân cũng như những mối nguy hiểm khác. Để thay pin, bạn nên liên hệ với Google, một nhà cung cấp dịch vụ của Google hoặc một chuyên gia sửa chữa độc lập. Để biết thông tin liên hệ, hãy truy cập vào g.co/pixel/contact.

Thiết bị này đi kèm với pin có chứng nhận phù hợp. Pin này cũng tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 1725.

Thải bỏ, vận chuyển và tái chế

Hãy vứt bỏ và vận chuyển thiết bị, pin, phụ kiện theo các quy định về môi trường và vận chuyển tại địa phương. Không được vận chuyển sai cách hoặc vứt bỏ cùng với rác thải sinh hoạt thông thường. Việc thải bỏ hoặc vận chuyển sai cách có thể dẫn đến cháy, nổ và/hoặc các mối nguy hiểm khác. Không được mở, đè nén, nung nóng trên 45°C (113°F) hoặc đốt. Để biết thêm thông tin về việc tái chế thiết bị, pin và phụ kiện, hãy truy cập vào trang g.co/HWRecyclingProgram.

Quy định về môi trường sử dụng

Để tránh làm hỏng các linh kiện hoặc mạch điện bên trong thiết bị, không sử dụng hoặc cất giữ thiết bị hay phụ kiện của thiết bị trong môi trường khói bụi, ẩm ướt, bụi bẩn hay gần từ trường. Giữ điện thoại tránh xa các nguồn nhiệt và tránh ánh nắng trực tiếp. Không được để thiết bị bên trong xe hoặc ở nơi nhiệt độ có thể vượt quá 45°C (113°F), chẳng hạn như trên bảng điều khiển (táp lô) của ô tô, bậu cửa sổ, gần lỗ thoát nhiệt hoặc phía sau cửa kính tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng hay tia cực tím mạnh trong thời gian dài. Việc để thiết bị ở những nơi như vậy có thể làm hỏng thiết bị, khiến pin bị quá nhiệt hoặc gây nguy cơ cháy, nổ.

Môi trường dễ cháy nổ

Không được sạc, sử dụng, cất giữ hoặc vận chuyển thiết bị ở những nơi có chứa chất cháy nổ (ví dụ: trong trạm xăng, kho chứa nhiên liệu hoặc nhà máy hoá chất). Không sử dụng thiết bị ở nơi đang tiến hành các hoạt động kích nổ hoặc trong môi trường dễ cháy nổ, chẳng hạn như nơi tiếp nhiên liệu, kho chứa nhiên liệu, dưới boong tàu, khu vực trung chuyển hoặc lưu trữ nhiên liệu hay hoá chất, và ở những nơi không khí có chứa hoá chất, hơi hoặc các hạt (ví dụ như hạt ngũ cốc, bụi hoặc bột kim loại). Tia lửa trong những khu vực như vậy có thể gây ra cháy nổ dẫn đến thương tích thân thể hoặc thậm chí tử vong. Hãy quan sát và tuân thủ tất cả thông báo và biển báo tại nơi có thể xuất hiện những mối nguy hiểm này.

Điều hướng

Thiết bị của bạn có thể truy cập vào các dịch vụ bản đồ và điều hướng. Những dịch vụ này phụ thuộc vào một kết nối dữ liệu hoạt động tốt và các dịch vụ vị trí, đồng thời không phải lúc nào, nơi nào cũng dùng được. Bản đồ và thông tin đường đi có thể không chính xác và điều kiện thực tế có thể khác với bản đồ, dữ liệu, thông tin giao thông, đường đi, nội dung và các kết quả khác. Hãy xem xét kỹ thông tin đường đi, tuân thủ mọi tín hiệu và luật giao thông hiện hành, vận dụng khả năng phán đoán và óc suy xét độc lập, đồng thời tự chịu rủi ro khi sử dụng các dịch vụ bản đồ và chỉ đường. Bạn luôn là người chịu trách nhiệm cho hành vi của mình và hệ quả của hành vi đó. Tính năng chỉ đường bằng Thực tế tăng cường (AR) yêu cầu hình ảnh mới nhất trong Chế độ xem đường phố của Google và ánh sáng ngoài trời. Ngoài ra, tính năng này chưa dùng được ở Ấn Độ.

Sự mất tập trung

Việc sử dụng thiết bị trong khi thực hiện một số hoạt động có thể làm bạn mất tập trung. Điều này có thể khiến bạn hoặc người khác rơi vào tình huống nguy hiểm. Để giảm nguy cơ tai nạn (và vì luật ở nhiều nơi cấm sử dụng thiết bị trong những tình huống này), không được sử dụng thiết bị khi đang lái xe, đi xe đạp, khi vận hành máy móc hoặc tham gia vào bất kỳ hoạt động nào có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hãy tuân thủ pháp luật địa phương về việc sử dụng thiết bị di động, tai nghe và mũ bảo hiểm.

Phơi nhiễm tần số vô tuyến

Kết quả đánh giá cho thấy thiết bị này đáp ứng các quy định hiện hành về phơi nhiễm sóng vô tuyến. Thiết bị này được thiết kế và sản xuất để không vượt quá giới hạn phát xạ hiện hành đối với phơi nhiễm năng lượng tần số vô tuyến (RF).

Ở những quốc gia có giới hạn về Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) là 1,6 W/kg tính trung bình trên 1 gam mô, giá trị SAR cao nhất đối với loại thiết bị này là 1,19 W/kg khi dùng sát tai và 0,99 W/kg khi dùng cách cơ thể 1 cm (0,4 inch).

Bạn có thể tìm thấy các giá trị SAR áp dụng ở từng khu vực tài phán đó trên thiết bị bằng cách chuyển đến phần: Cài đặt sau đó Giới thiệu về điện thoạisau đó Nhãn thông tin quy định.

Để giảm sự phơi nhiễm năng lượng tần số vô tuyến, hãy chọn một cách thức không cần dùng tay, chẳng hạn như loa ngoài tích hợp sẵn, tai nghe hoặc các phụ kiện tương tự khác. Hãy đảm bảo rằng các phụ kiện của thiết bị, chẳng hạn như ốp lưng và bao đựng, không có các thành phần kim loại. Đặt thiết bị cách xa cơ thể bạn để đáp ứng yêu cầu về khoảng cách.

Bạn có thể tìm thêm thông tin về Tỷ lệ hấp thụ riêng (SAR) trên các trang sau đây:

fcc.gov
icnirp.org
ec.europa.eu
dot.gov.in

Nhiễu tần số vô tuyến

Tuân thủ các quy tắc nghiêm cấm sử dụng công nghệ không dây (ví dụ: mạng di động hoặc Wi-Fi). Thiết bị của bạn được thiết kế tuân thủ các quy định quản lý về bức xạ tần số vô tuyến. Tuy nhiên, việc sử dụng thiết bị không dây có thể gây ảnh hưởng xấu đến các thiết bị điện tử khác. Ví dụ: khi ngồi trên máy bay hoặc ngay trước khi lên máy bay, chỉ sử dụng thiết bị không dây của bạn theo hướng dẫn của hãng hàng không. Việc sử dụng thiết bị không dây trên máy bay có thể làm gián đoạn mạng không dây, gây nguy hiểm cho hoạt động của máy bay hoặc là hành vi trái pháp luật. Bạn có thể sử dụng thiết bị ở chế độ trên máy bay.

Liên lạc trong trường hợp khẩn cấp

Các thiết bị không dây có thể không đáng tin dùng để liên lạc trong trường hợp khẩn cấp. Thiết bị này hoạt động nhờ các tín hiệu sóng vô tuyến và không thể đảm bảo sẽ thiết lập hoặc duy trì kết nối trong mọi điều kiện. Thiết bị cũng sử dụng nguồn năng lượng từ pin có thể sạc lại. Pin này có thể chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, quá trình sử dụng, tình trạng hư hại và các điều kiện khác. Đừng bao giờ trông cậy hoàn toàn vào các loại thiết bị không dây để liên lạc trong trường hợp khẩn cấp. Mặc dù một số khu vực tài phán cho phép truyền thông tin khẩn cấp qua mạng không dây, nhưng tuỳ thuộc vào khả năng kết nối mạng hoặc các yếu tố khác, không phải lúc nào thiết bị cũng có thể nhận được những thông báo này. Một số tính năng và thông báo hoặc thông tin khẩn cấp có thể chỉ truy cập được ở một vài khu vực hoặc chỉ có một vài ngôn ngữ. Khi màn hình thiết bị bị khoá, bạn có thể bắt đầu cuộc gọi khẩn cấp bằng cách nhấn và giữ đồng thời cả nút nguồn lẫn nút tăng âm lượng. Sau đó, nút cuộc gọi khẩn cấp sẽ xuất hiện trên màn hình. Hãy nhấn vào nút này để thực hiện cuộc gọi khẩn cấp.

Nhiễu thiết bị y tế

Thiết bị của bạn sử dụng sóng vô tuyến và các thành phần khác phát ra trường điện từ và cũng chứa nam châm. Những trường điện từ và nam châm này có thể làm nhiễu các thiết bị y tế như máy trợ tim và các thiết bị y tế cấy ghép khác. Luôn đặt thiết bị và bộ sạc cách thiết bị y tế một khoảng an toàn. Nếu bạn có thắc mắc về việc sử dụng thiết bị của Google với hoặc gần thiết bị y tế, hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ y tế trước khi dùng thiết bị. Nếu bạn nghi ngờ thiết bị của mình làm nhiễu thiết bị y tế, hãy tắt thiết bị Google của bạn và tham khảo ý kiến bác sĩ để biết thông tin cụ thể về thiết bị y tế đó.

Bệnh viện

Khi được yêu cầu, hãy tắt thiết bị không dây khi ở trong bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở chăm sóc sức khoẻ. Những yêu cầu này là để tránh khả năng gây nhiễu cho những thiết bị y tế dễ bị ảnh hưởng.

Các chức năng liên quan đến sức khoẻ

Thiết bị cũng như mọi ứng dụng liên quan đến sức khoẻ nói chung, giấc ngủ, việc luyện tập thể dục, tần số tim và các khía cạnh khác, không phải là thiết bị y tế (trừ phi được nêu rõ như vậy) và chỉ dành cho mục đích cung cấp thông tin. Các ứng dụng này và thiết bị không được thiết kế hoặc không dành để sử dụng trong việc chẩn đoán bệnh hoặc các tình trạng khác hay trong quá trình chữa bệnh, theo dõi, giảm nhẹ, điều trị, phòng bệnh hoặc các tình trạng khác.

Đèn LED

Các đèn LED có trên thiết bị của bạn sẽ an toàn với người sử dụng trong những điều kiện có thể dự đoán một cách hợp lý theo yêu cầu của IEC 62471. Tuy nhiên, bạn không nên rọi đèn LED vào mắt của bất cứ ai.

Kích ứng da

Một số người có thể bị kích ứng với các chất (chẳng hạn như niken) có trong các vật dụng khi tiếp xúc lâu với da. Ngừng sử dụng thiết bị và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn bị kích ứng da ở những vị trí tiếp xúc thường xuyên với thiết bị.

Tình trạng bệnh lý

Một tỷ lệ nhỏ người dùng có thể bị đau đầu, co giật, ngất xỉu, mỏi mắt, mệt mỏi hay khô mắt do chịu sự kích thích của những tác nhân thị giác như đèn nhấp nháy/hoạ tiết sáng hoặc do sử dụng thiết bị điện tử có màn hình. Những triệu chứng này có thể xảy ra với những người chưa bao giờ gặp phải các vấn đề như vậy. Nếu bạn có tiền sử co giật, ngất xỉu, động kinh hay một tình trạng bệnh lý hoặc cảm giác khó chịu nào đó mà bạn cho rằng có thể bị ảnh hưởng từ việc sử dụng thiết bị, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Hãy ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào mà bạn cho rằng có thể do hoặc bị ảnh hưởng từ việc sử dụng thiết bị (ví dụ: đau đầu, ngất xỉu hay co giật).

Rối loạn cơ xương

Những thao tác lặp đi lặp lại, chẳng hạn như gõ, nhấn hoặc vuốt trên màn hình thiết bị, có thể gây ra tình trạng khó chịu cho ngón tay, bàn tay, cổ tay, cánh tay, vai hoặc các bộ phận khác trên cơ thể bạn. Nếu bạn thấy khó chịu khi thực hiện những thao tác đó, hãy ngừng sử dụng thiết bị và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Sản phẩm laser gia dụng

Sản phẩm laser gia dụng Loại 1 Thận trọng – Điện thoại của bạn chứa mô-đun laser Loại 1. Thiết kế của thiết bị này tích hợp các bộ phận quang học và vỏ bảo vệ để thiết bị không đạt tới mức bức xạ laser cao hơn Loại 1.

Các mô-đun laser trong sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn EN 50689:2021, EN 60825-1+A11:2021, 21 CFR 1040.10 và 1040.11, ngoại trừ tiêu chuẩn IEC 60825-1 Ấn bản 3, như mô tả trong Thông báo về laser số 56 ngày 8 tháng 5 năm 2019. Việc sử dụng các chức năng điều khiển hay thay đổi cài đặt hoặc tiến hành các quy trình không được quy định ở đây có thể dẫn đến việc phơi nhiễm bức xạ nguy hiểm. Sản phẩm này phải do Google hoặc một nhà cung cấp dịch vụ được uỷ quyền bảo dưỡng.

Mô-đun laser tiệm cận: Sản xuất tại Áo. ams-OSRAM AG, Tobelbader Str. 30, 8141 Premstaetten, Áo

Sử dụng và xử lý đúng cách

Hãy tuân thủ các nguyên tắc sau khi sử dụng, cất giữ hoặc vệ sinh thiết bị:

Nhiệt độ hoạt động

Không được sử dụng hoặc sạc thiết bị khi nhiệt độ môi trường xung quanh dưới 0°C (32°F) hoặc trên 35°C (95°F). Nếu nhiệt độ bên trong thiết bị vượt quá nhiệt độ hoạt động bình thường, bạn có thể gặp phải các vấn đề sau đây khi thiết bị cố điều chỉnh nhiệt độ: khả năng kết nối và hiệu suất giảm, không thể sạc, màn hình hoặc thiết bị tự tắt nguồn. Bạn có thể không sử dụng được thiết bị trong khi thiết bị điều chỉnh nhiệt độ. Hãy mang thiết bị tới nơi mát hơn (hoặc ấm hơn) và đợi vài phút trước khi sử dụng lại.

Bảo quản và vệ sinh

Rút thiết bị và bộ sạc ra khỏi nguồn điện trước khi vệ sinh, trong lúc giông bão có sấm sét hoặc khi không sử dụng trong thời gian dài. Không được vệ sinh thiết bị khi đang sạc vì có thể gây thương tích cho bạn hoặc làm hỏng thiết bị. Tránh sử dụng dung môi và chất ăn mòn có thể gây hư hại cho bề mặt sản phẩm. Không được sử dụng hoá chất tẩy rửa, bột hay bất kỳ hoá chất nào khác (chẳng hạn như benzen) để vệ sinh thiết bị hoặc phụ kiện.

Việc tiếp xúc với mỹ phẩm, hoá chất và các vật liệu đã được nhuộm màu, chẳng hạn như vải bò, có thể làm biến màu thiết bị và ốp lưng có màu sáng.

Để vệ sinh thiết bị, bạn nên lau nhẹ nhàng bằng khăn mềm, không có xơ. Hãy dùng một miếng vải khô để lau các vệt, vết bẩn hoặc bụi và một miếng vải hơi ẩm (không quá ướt) nếu điện thoại bị dính màu, chẳng hạn như dính mỹ phẩm hoặc do để trong một chiếc quần bò mới. Đối với các vết ố và cáu bẩn, hãy dùng khăn lau màn hình hoặc khăn lau mắt kính để vệ sinh màn hình và dùng khăn lau không có chất tẩy rửa hoặc khăn lau có thấm xà phòng thông thường để vệ sinh các cạnh bên và mặt sau. Hãy truy cập vào trang g.co/pixel/care để biết thêm hướng dẫn về cách chăm sóc và vệ sinh.

Để khử trùng cho thiết bị, bao gồm cả màn hình, bạn có thể dùng khăn lau thấm dung dịch khử trùng thường dùng trong gia đình hoặc khăn lau thấm cồn isopropyl 70%. Không được dùng khăn lau có chất tẩy.

Khả năng chịu được nước và bụi

Thiết bị của bạn được thiết kế để tuân thủ định mức chống nước và bụi IP68 theo tiêu chuẩn IEC 60529 khi xuất xưởng nhưng không hoàn toàn chống được bụi hoặc nước. Khả năng chịu được nước và bụi không tồn tại vĩnh viễn mà giảm đi hoặc mất dần theo thời gian do tình trạng hao mòn thông thường, việc tháo rời, sửa chữa thiết bị hoặc do thiết bị bị hỏng. Việc làm rơi thiết bị có thể khiến thiết bị mất khả năng chịu được nước hoặc bụi. Hỏng hóc do chất lỏng sẽ không được bảo hành. Không được để thiết bị tiếp xúc với chất lỏng hoặc bụi vì có thể gây ra hiện tượng đoản mạch và/hoặc quá nhiệt. Bộ sạc thiết bị và các phụ kiện khác không có khả năng chịu được nước hoặc bụi nên không được để tiếp xúc với các loại chất này. Để biết thêm thông tin, hãy truy cập vào g.co/pixel/water.

Từ trường

Tránh đặt những vật dụng có chứa nam châm hoặc nhạy cảm với từ tính (chẳng hạn như thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng, băng âm thanh/video hay các thiết bị có bộ nhớ từ tính) ở gần thiết bị này hoặc giắc cắm cáp sạc của thiết bị vì bạn có thể mất thông tin lưu trữ trên các vật dụng đó. Bạn phải để các vật dụng có chứa thông tin, nhạy cảm với nam châm cách thiết bị này ít nhất 5 cm (2 inch).

Dịch vụ và hỗ trợ

Việc sửa chữa hoặc sửa đổi khi không có đủ chuyên môn kỹ thuật có thể gây hư hại vĩnh viễn cho thiết bị hoặc gây thương tích. Bạn nên dùng một dịch vụ chuyên nghiệp nếu cần sửa chữa thiết bị. Hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng để biết các lựa chọn dịch vụ sửa chữa khác.

Tuỳ thuộc vào các yêu cầu pháp lý tại khu vực của bạn, nếu gửi thiết bị đi sửa chữa, bạn có thể nhận lại một thiết bị thay thế thiết bị ban đầu. Thay vì sửa chữa, chúng tôi có thể thay thế những hàng hoá được yêu cầu sửa chữa bằng hàng hoá cùng loại đã được tân trang. Chúng tôi có thể dùng những linh kiện đã tân trang để sửa chữa hàng hoá (nếu được phép). Nếu mặt hàng đó có khả năng giữ lại dữ liệu mà người dùng tạo, thì việc sửa chữa hoặc thay thế có thể làm mất dữ liệu đó. Để được trợ giúp và hỗ trợ trực tuyến, hãy truy cập vào trang g.co/pixel/help.

Thiết bị của bạn được trang bị pin lithium-ion có thể sạc lại. Pin lithium-ion là thành phần tiêu hao nên sẽ xuống cấp theo thời gian và dẫn đến tình trạng giảm dung lượng pin hoặc thời gian sử dụng. Pin trong thiết bị của bạn được thiết kế để đạt tối đa 80% dung lượng sau khoảng 1.000 chu kỳ sạc. Nếu nhận thấy dung lượng hoặc thời gian sử dụng của pin giảm hay cho rằng pin đã đạt đến số chu kỳ sạc nêu trên, bạn nên liên hệ với Google (tại g.co/pixel/contact), một nhà cung cấp dịch vụ của Google hoặc một chuyên gia sửa chữa độc lập để thay pin.

Thông tin theo quy định

Bạn có thể xem thông tin theo quy định, giấy chứng nhận và dấu tuân thủ dành riêng cho Pixel 9a trên thiết bị của bạn trong phần Cài đặt sau đó Giới thiệu về điện thoại sau đó Nhãn thông tin quy định.

Tuyên bố tuân thủ EMC

Quan trọng: Thiết bị này và các phụ kiện trong hộp khác đều đã được chứng minh là tuân thủ các tiêu chuẩn về Khả năng tương thích điện từ (EMC), kể cả trong điều kiện sử dụng thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống. Điều quan trọng là bạn phải sử dụng các thiết bị ngoại vi tương thích và cáp có vỏ bọc giữa các thành phần của hệ thống để giảm khả năng gây nhiễu cho đài, TV và các thiết bị điện tử khác.

Regulatory information: United States

Tuân thủ quy định của FCC (Uỷ ban Truyền thông Liên bang)

Lưu ý: Thiết bị này đã được kiểm tra và xác định là có tuân thủ các giới hạn đối với thiết bị kỹ thuật số Loại B theo phần 15 trong Quy tắc của Uỷ ban Truyền thông Liên bang (FCC). Các giới hạn này được đặt ra để bảo vệ một cách hợp lý trước sự can nhiễu có hại của các thiết bị lắp đặt tại khu dân cư. Thiết bị này tạo ra, sử dụng và có thể phát năng lượng tần số vô tuyến. Việc lắp đặt và sử dụng thiết bị không theo hướng dẫn có thể gây can nhiễu có hại cho hoạt động truyền thông vô tuyến. Tuy nhiên, không có đảm bảo rằng hiện tượng can nhiễu sẽ không xảy ra trong một tình huống lắp đặt cụ thể. Nếu thiết bị này gây can nhiễu có hại cho việc thu nhận tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình (có thể xác định được bằng cách tắt và bật thiết bị), thì người dùng nên thử khắc phục hiện tượng can nhiễu đó bằng một hoặc nhiều biện pháp sau đây:

  • Xoay hoặc điều chỉnh vị trí ăng-ten thu tín hiệu.
  • Tăng khoảng cách giữa thiết bị và đầu thu tín hiệu.
  • Cắm thiết bị vào ổ cắm trên một mạch điện khác với mạch điện đang kết nối với đầu thu tín hiệu.
  • Tham khảo ý kiến của đại lý hoặc một kỹ thuật viên về vô tuyến/truyền hình có kinh nghiệm để được trợ giúp.

Nếu thay đổi hoặc sửa đổi mà không được Google phê duyệt rõ ràng, thì bạn có thể mất quyền vận hành thiết bị.

Thiết bị này tuân thủ Phần 15 của Quy tắc FCC. Hoạt động vận hành phải tuân theo 2 điều kiện sau đây:

1. Thiết bị này không được gây ra can nhiễu có hại.

2. Thiết bị này phải chấp nhận mọi can nhiễu nhận được, bao gồm cả can nhiễu có thể khiến thiết bị không hoạt động như mong muốn.

Nghiêm cấm sử dụng thiết bị này trên các giàn khoan dầu và máy bay, nhưng được phép dùng trên máy bay lớn đang bay ở độ cao trên 3.048 mét (10.000 feet) ở băng tần 5.925 – 6.425 GHz.

Nghiêm cấm lắp đặt trên cơ sở hạ tầng cố định ngoài trời.

Nghiêm cấm sử dụng các thiết bị truyền phát ở băng tần 5.925 – 7.125 GHz để điều khiển hoặc liên lạc với các hệ thống bay tự động, trong đó có cả thiết bị bay không người lái.

Số kiểu máy: GXQ96

Tên sản phẩm: Pixel 9a

Bên chịu trách nhiệm tại Hoa Kỳ:

Google LLC

1600 Amphitheatre Parkway

Mountain View, CA 94043

Thông tin liên hệ: g.co/pixel/contact

Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính (HAC)

Điện thoại này tương thích với thiết bị trợ thính theo tiêu chuẩn ANSI C63.19-2019 (được sửa đổi theo các điều kiện của quy định miễn trừ có giới hạn DA 23-914 mà FCC đặt ra). Tiêu chuẩn ANSI C63.19-2019 không dùng hệ thống phân loại mà các phiên bản cũ của tiêu chuẩn này sử dụng, tức là chỉ số M (tiêu chuẩn để đánh giá khả năng miễn nhiễm của thiết bị trợ thính ghép nối âm học với nhiễu tần số vô tuyến), chỉ số T (tiêu chuẩn để đo lường hiệu suất khi sử dụng cùng với thiết bị trợ thính ghép nối cảm ứng (cuộn dây cảm ứng)). Cụ thể, theo Tiêu chuẩn ANSI 2019, điện thoại di động phải đáp ứng các thông số kỹ thuật kiểm soát âm lượng để được xem là tương thích với thiết bị trợ thính theo tiêu chuẩn đó. Theo quy định miễn trừ, một số yêu cầu kiểm tra chức năng Kiểm soát âm lượng được nới lỏng hoặc miễn trừ và một số cấu hình thử nghiệm đã được kiểm tra một phần hoặc chưa được kiểm tra. Ví dụ: chỉ các bộ mã hoá và giải mã thoại băng tần rộng và băng tần hẹp của Dịch vụ vô tuyến di động thương mại (CMRS) mới phải tuân thủ các yêu cầu về kiểm soát âm lượng của Tiêu chuẩn kiểm soát âm lượng. Tất cả các bộ mã hoá và giải mã khác (chẳng hạn như bộ mã hoá và giải mã băng tần đầy đủ và siêu rộng hoặc bộ mã hoá và giải mã nội dung trực tiếp qua Internet (OTT)) không phải tuân thủ Tiêu chuẩn kiểm soát âm lượng. Để vượt qua yêu cầu kiểm soát âm lượng, điện thoại di động phải đáp ứng quy trình kiểm thử gồm 2 phần. Phần đầu tiên của quy trình kiểm thử theo yêu cầu là đối với mức tăng âm lượng trò chuyện khi có thiết bị trợ thính, còn phần thứ hai là đối với mức tăng âm lượng trò chuyện khi không có thiết bị trợ thính. Để vượt qua cả hai phần của yêu cầu này, điện thoại di động phải có mức tăng âm lượng trò chuyện ít nhất 6 dB khi có hoặc không có thiết bị trợ thính.

Điện thoại này đã được đánh giá và đáp ứng các yêu cầu về kiểm soát âm lượng theo thông số kỹ thuật ANSI C63.19-2019 và theo quy định miễn trừ có giới hạn DA 23-914 của FCC. Khi dùng bộ mã hoá và giải mã cho băng tần rộng cũng như băng tần hẹp của Dịch vụ thoại nâng cao (EVS) cùng các cách kết hợp giao diện vô tuyến đã được kiểm tra đầy đủ, mức tăng âm lượng trò chuyện thực tế là 17,1 dB khi có thiết bị trợ thính và 18,6 dB khi không có thiết bị trợ thính. Khi dùng bộ mã hoá và giải mã cho băng tần hẹp Đa tỷ lệ thích ứng (AMR), Tốc độ cao nhất được tăng cường (EFR) cũng như băng tần rộng AMR cùng các cách kết hợp giao diện vô tuyến đã được kiểm tra một phần, mức tăng âm lượng trò chuyện thấp nhất là 18,7 dB khi có thiết bị trợ thính và 18,5 dB khi không có thiết bị trợ thính.

Sau khi trải qua quy trình kiểm thử việc sử dụng với thiết bị trợ thính, điện thoại này được chứng nhận là tương thích với một số công nghệ không dây mà các thiết bị đó dùng. Tuy nhiên, có thể có một số công nghệ không dây mới hơn được sử dụng trong điện thoại này chưa được kiểm tra để sử dụng với thiết bị trợ thính. Điều quan trọng là phải dùng thử các tính năng của điện thoại một cách kỹ lưỡng ở những vị trí khác nhau trong khi đang sử dụng thiết bị trợ thính hoặc thiết bị được cấy ghép trong ốc tai để xác định xem bạn có nghe thấy tiếng ồn gây nhiễu nào không. Hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ hoặc Google để biết thông tin về khả năng tương thích với thiết bị trợ thính. Nếu bạn có thắc mắc về chính sách đổi trả, hãy tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ hoặc nhà bán lẻ điện thoại của bạn.

Bảng dưới đây cho thấy các công nghệ không dây (bao gồm cả tần số/băng tần theo giao diện vô tuyến cũng như bộ mã hoá và giải mã) đã được kiểm tra hoặc chưa được kiểm tra theo quy định miễn trừ có giới hạn DA 23-914 và quy tắc của FCC.

Air interface

Bands

Codec

RFE

T-coil

Volume

control

LTE

NR

Wi-Fi

LTE: 2 /4 / 5 / 7 / 12 / 13 / 14 / 17 / 25 / 26 / 30 / 38 / 41 / 48 / 66 / 71

NR: n2 / 5 / 7 / 12 / 14 / 25 / 26 / 30 / 38 / 41 / 48 / 66 / 70 / 71 / 77 / 78

Wi-Fi: 2.4 GHz, U-NII 1 / 2A / 2C / 3 / 4 / 5*

AMR-NB, AMR-WB, EVS-NB, EVS-WB

Yes

Yes

Yes

EVS-SWB, OPUS

Yes

Yes

No

Wi-Fi

 

Wi-Fi: U-NII 5* / 6 / 7 / 8

AMR-NB, AMR-WB, EVS-NB, EVS-WB,

EVS-SWB, OPUS

No

No

No

UMTS

GSM

UMTS: V, IV, II
GSM: 850 / 1900

EFR (GSM only), AMR-NB, AMR-WB

Yes

Yes

Yes

UMTS: V, IV, II
GSM: 850 / 1900

OPUS

Yes

Yes

No

* U-NII 5 is tested for Hearing Aid Compatibility for channels which are entirely below 6 GHz. Channels partially or entirely above 6 GHz are not subject to testing.

Regulatory information: Canada

Industry Canada: Class B

This device complies with ICES-003 Class B limits.

Your device complies with ISED license-exempt RSS standard(s). Operation is subject to the following two conditions: (1) this device may not cause interference, and (2) this device must accept any interference, including interference that may cause undesired operation of the device.

The device for operation in the band 5150–5250 MHz is only for indoor use to reduce the potential for harmful interference to co-channel mobile satellite systems.

For operation in the 5925-7125 MHz Band:

  • Devices shall not be used for control of or communications with unmanned aircraft systems.
  • Devices shall not be used on oil platforms.
  • Devices shall not be used on aircraft, except for the low-power indoor access points, indoor subordinate devices, low-power client devices, and very low-power devices operating in the 5925-6425 MHz band, that may be used on large aircraft as defined in the Canadian Aviation Regulations, while flying above 3,048 metres (10,000 feet).
  • Devices shall not be used on automobiles, trains, maritime vessels.


Cet appareil est conforme aux limites ICES-003 Classe B.

Le présent appareil est conforme aux CNR d'ISDE Canada applicables aux appareils radio

exempts de licence. L'exploitation est autorisée aux deux conditions suivantes:

(1) l'appareil ne doit pas produire de brouillage, et

(2) l'appareil doit accepter tout brouillage radioélectrique subi, même si le brouillage est susceptible d'en compromettre le fonctionnement.

Les dispositifs fonctionnant dans la bande de 5 150 à 5 250 MHz sont réservés uniquement pour une utilisation à l’intérieur afin de réduire les risques de brouillage préjudiciable aux systèmes de satellites mobiles utilisant les mêmes canaux.

Pour un fonctionnement dans la bande 5,925-7,125 MHz

  • Les dispositifs ne doivent pas être utilisés pour commander des systèmes d'aéronef sans pilote ni pour communiquer avec de tels systèmes.
  • Les dispositifs ne doivent pas être utilisés sur les plateformes de forage pétrolier.
  • Les dispositifs ne doivent pas être utilisés dans les aéronefs, à l'exception des points d'accès intérieurs de faible puissance, des dispositifs subordonnés intérieurs, des dispositifs clients de faible puissance et des dispositifs de très faible puissance fonctionnant dans la bande de 5 925 à 6 425 MHz, qui peuvent être utilisés dans les gros aéronefs tel qu'il est défini dans le Règlement de l'aviation canadien, et ce, lorsqu'ils volent à une altitude supérieure à 3 048 mètres (10 000 pieds).
  • Les dispositifs ne doivent pas être utilisés dans les automobiles, trains, navires maritime.

Regulatory information: UK

Thông báo tuân thủ ở Vương quốc Anh

Theo văn bản này, Google LLC tuyên bố rằng loại thiết bị vô tuyến GTF7P tuân thủ Quy định về thiết bị vô tuyến năm 2017.

Ngoài ra, Google LLC tuyên bố sản phẩm này tuân thủ Đạo luật về an toàn sản phẩm và viễn thông (PSTI). Bạn có thể xem toàn bộ tuyên bố về tính tuân thủ theo RED và theo PSTI tại g.co/pixel/conformity.

Các hạn chế hoặc yêu cầu theo Quy định về thiết bị vô tuyến năm 2017

Tại Vương quốc Anh, thiết bị chỉ được phép sử dụng trong nhà khi hoạt động trong dải tần từ 5.250 đến 5.350 MHz và từ 5.925 đến 6.425 MHz (LPI).

Thông tin về băng tần và công suất đầu ra không dây

Vương quốc Anh

Dữ liệu đưa ra bên dưới là công suất tần số vô tuyến tối đa được truyền qua (các) dải tần mà trong đó thiết bị vô tuyến hoạt động được.

Tần suất Công suất
2.400 – 2.483,5 MHz < 20 dBm
5.150 – 5.350 MHz < 23 dBm
5.470 – 5.725 MHz < 23 dBm
5.725 – 5.875 MHz < 14 dBm
5.925 – 6.425 MHz (VLP/LPI) < 14 dBm / < 23 dBm
13,56 MHz < -2 dBuA/m @ 10m
GSM 900 < 35 dBm
GSM 1800 < 32 dBm
Băng tần UMTS I/VIII < 25,7 dBm
LTE B1, B3, B7, B8, B20, B28, B40, B42 < 25,7 dBm
LTE B38, B41 HPUE < 28,7 dBm
NR n1, n3, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41 < 25,7 dBm
NR n77, n78 HPUE < 29 dBm

Nhiễu tần số vô tuyến

Google không chịu trách nhiệm về mọi sự can nhiễu vô tuyến hay truyền hình gây ra do việc sửa đổi trái phép các thiết bị hoặc phụ kiện này, do thay thế hoặc lắp ráp cáp kết nối và thiết bị không được Google chỉ định. Người dùng chịu trách nhiệm khắc phục sự can nhiễu gây ra do việc sửa đổi, thay thế hoặc lắp trái phép đó. Google và đại lý hoặc nhà phân phối được uỷ quyền của Google không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ thiệt hại hay vi phạm nào đối với các quy định của chính phủ có thể phát sinh do người dùng không tuân thủ những nguyên tắc này.

Khung pháp lý REACH tại Vương quốc Anh

REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế hoá chất, Văn bản pháp quy năm 2020 Số 1577) tại Vương quốc Anh là khung pháp lý của Vương quốc Anh về hoá chất. Google tuân thủ tất cả các yêu cầu của quy định này và chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng của mình thông tin về sự hiện diện của các Chất có nguy cơ gây hại cao (SVHC) theo REACH. Để biết thông tin, bạn có thể liên hệ với Google theo địa chỉ Env-Compliance@google.com.


Nhà sản xuất: Google LLC 1600 Amphitheatre Parkway, Mountain View, CA 94043, Hoa Kỳ

Google Commerce Limited UK Establishment, 1 St. Giles High Street, London, WC2H 8AG, Vương quốc Anh

Regulatory information: EU

EU compliance notice

Hereby, Google LLC declares that radio equipment type: GTF7P is in compliance with Directive 2014/53/EU (Radio Equipment Directive). The full declaration of conformity may be found at g.co/pixel/conformity.

Restrictions or requirements under Directive 2014/53/EU

The device is restricted to indoor use only when operating in the 5250 to 5350 MHz and 5945 to 6425 MHz (LPI) frequency ranges in AT, BE, BG, CH, CY, CZ, DE, DK, EE, EL, ES, FI, FR, HR, HU, IE, IS, IT, LI, LT, LU, LV, MT, NL, NO, PL, PT, RO, SE, SI, SK, TR, and UK(NI).

Information on frequency bands & wireless output power

European Union

Data given here is the maximum radio-frequency power transmitted in the frequency band(s) in which the radio equipment operates.

Tần suất Công suất
2.400 – 2.483,5 MHz < 20 dBm
5.150 – 5.350 MHz < 23 dBm
5.470 – 5.725 MHz < 23 dBm
5.725 – 5.875 MHz < 14 dBm
5.945 – 6.425 MHz (VLP/LPI) < 14 dBm / < 23 dBm
13,56 MHz < -2 dBuA/m @ 10m
GSM 900 < 35 dBm
GSM 1800 < 32 dBm
Băng tần UMTS I/VIII < 25,7 dBm
LTE B1, B3, B7, B8, B20, B28, B40, B42 < 25,7 dBm
LTE B38, B41 HPUE < 28,7 dBm
NR n1, n3, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41 < 25,7 dBm
NR n77, n78 HPUE < 29 dBm

Radio frequency interference

Google is not responsible for any radio or television interference caused by unauthorized modification of these devices or accessories, or by the substitution or attachment of connecting cables and equipment other than that specified by Google. The correction of interference caused by such unauthorized modification, substitution or attachment is the responsibility of the user. Google and its authorized resellers or distributors are not liable for any damage or violation of government regulations that may arise from the user failing to comply with these guidelines.

Waste Electrical & Electronic Equipment (WEEE) & Batteries

The WEEE symbol at left means that according to local laws and regulations your product and its battery(ies) should be disposed of separately from household waste. When this product reaches its end of life, take it to a collection point designated by local authorities for safe disposal or recycling. The separate collection and recycling of your product, its electrical accessories, and its battery(ies) will help conserve natural resources, protect human health, and help the environment.

Tuân thủ RoHS (Chỉ thị về hạn chế các chất nguy hiểm trong các thiết bị điện và điện tử)

Sản phẩm này tuân thủ Chỉ thị 2011/65/EU ngày 8 tháng 6 năm 2011 của Nghị viện Châu Âu và Hội đồng về việc hạn chế sử dụng một số chất nguy hiểm trong thiết bị điện và điện tử (RoHS) cũng như các phần sửa đổi của Chỉ thị.

REACH

REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế hoá chất, Quy định số 1907/2006 của Uỷ ban châu Âu) là khung pháp lý của Liên minh châu Âu về hoá chất. Google tuân thủ tất cả các yêu cầu của quy định này và chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng của mình thông tin về sự hiện diện của các Chất có nguy cơ gây hại cao (SVHC) theo REACH. Để biết thông tin, bạn có thể liên hệ với Google theo địa chỉ Env-Compliance@google.com.

Nhà sản xuất: Google LLC 1600 Amphitheatre Parkway, Mountain View, CA 94043 Hoa Kỳ.

Google Commerce Limited, 70 Sir John Rogerson’s Quay, Dublin 2, D02 R296, Ireland.

Chỉ thị chung về bộ sạc

Công suất do bộ sạc cung cấp phải nằm trong khoảng tối thiểu là 7,5 Watt theo yêu cầu của thiết bị vô tuyến và tối đa là 27 Watt để đạt được tốc độ sạc tối đa.

Thiết bị này hỗ trợ giao thức sạc nhanh "USB Power Delivery" (USB PD).

Bộ sạc có công suất từ 7,5 đến 27 Watt

Regulatory information: Australia

The device is restricted to indoor use only when operating in the 5250 to 5350 MHz and 5925 to 6425 MHz (LPI) frequency ranges to reduce the potential for harmful interference to co-channel mobile satellite systems.

Regulatory information: Singapore

Complies with

IMDA Standards

DA107248 

Regulatory information: Malaysia

regulatory information: Malaysia

Regulatory information: Japan

When operating in 5GHz (W52/W53) and 6GHz (LPI), the device is restricted to indoor use only (except communicate to W52 high power radio).

[5 GHz (W52、W53)および 6 GHz (LPI)周波数帯の場合、デバイスの使用は屋内のみに制限されます (5.2 GHz帯高出力データ通信システムの基地局や中継局との通信を除く)。

This is a Class B equipment. Although this equipment is intended for use in a residential environment, it could cause poor reception if used near a radio or a television receiver. Please follow instructions in the instruction manual.

VCCI-B

VCCI

Regulatory information: India

Specific absorption rate (SAR) information

Your device is a radio transmitter and receiver. It complies with the international guidelines in relation to the limiting of human exposure to electromagnetic fields, and has been specifically designed to meet the guidelines for exposure to radio waves established by the Department of Telecommunications, Ministry of Communications and Information Technology, Government of India (""DoT""). The guidelines use a unit of measurement known as Specific Absorption Rate (""SAR"") which is a unit of body-absorbed radio frequency quantity when the device is in use. The SAR limit in India for mobile devices is 1.6 W/kg over a mass of 1 gram of human tissue.

The device complies with these guidelines when used against head with no separation and body with 10 mm separation. Ensure that device accessories, such as device case and device holster, are not composed of metal components. Keep the device away from your body to meet the distance requirement.

The highest Specific Absorption Rate (SAR) values reported are

  • Head: 1.06 W/kg,
  • Body: 0.93 W/kg.

You can also see SAR values on the website of the DoT/ Telecommunication Engineering Centre.

While most of the laboratory studies have been unable to find a direct link between exposure to radio frequency radiation and health, the DoT has prescribed the following precautionary measures while using the mobile handset:

Use a wireless hands-free system (headphone, headset) with a lower power Bluetooth emitter. Make sure the cell phone has a low SAR. Keep your calls short or send a text message (SMS) instead. This advice applies especially to children, adolescents, and pregnant women. Use cell phone when the signal quality is good. People having active medical implants should preferably keep the cell phone at least 15 cm away from the implant.

This device supports Cell Broadcast Service (CBS) for disaster and other emergency alerts in India. You can turn alert types on or off, find past alerts, and control sound and vibration.

  1. Open your device’s Settings app.
  2. Tap Notifications sau đó Wireless Emergency Alerts.
  3. Choose how often you want to receive alerts and which settings you want to turn on.

Indian Language Support

Manufacturer brand identification mark: Google G logo
Model number: GTF7P

Your device supports Indian official languages as per IS 16333 (Part 3): 2022 and is capable of sending and reading messages in the languages.

Language Input: English, Hindi, Tamil
Message Readability: Assamese, Bangla, Bodo, Dogri, Gujarati, Hindi, Kannada, Kashmiri, Konkani, Maithili, Malayalam, Manipuri, Marathi, Nepali, Oriya, Punjabi, Sanskrit, Sindhi, Santhali, Tamil, Telugu, Urdu and English.

In India, your device must obtain approval from the Bureau of Indian Standards (BIS). If your device has BIS approval, the BIS mark will be displayed. To find the BIS mark, go to Settings sau đó About phone sau đó Regulatory labels.

India recycling, e-waste management & handling statement

A logo of a trash bin with an X super imposed on the trash bin In India, this label indicates that this product should not be thrown away with household, commercial and industrial waste. It should be deposited at an appropriate facility to allow recovery and recycling.

In India, this label indicates that this product should not be thrown away with household, commercial and industrial waste. It should be deposited at an appropriate facility to allow recovery and recycling.

Google declares that your device has been designed and manufactured in compliance with E-Waste (Management) Rules, 2022 (hereafter "the Rules"), and is specifically in compliance with Rule 16 (1) on the reduction in the use of hazardous substances in the manufacture of electrical and electronic equipment and their maximum allowed concentrations by weight in the homogenous materials (except for the exemptions listed in schedule II).

Improper handling, disposal, accidental breakage, damage or improper recycling of e-waste may present risks, including, but not limited to, fire, explosion and/or other hazards, and uncontrolled waste disposal which may be detrimental to/have adverse effects on the environment as it prevents reuse of resources. Some e-waste may contain hazardous chemicals which, if disposed improperly, may make water, soil and other natural resources toxic. Improper disposal may cause harm to plant, animal, and human life.

Regulatory information: Taiwan

無線射頻暴露

以 GTF7P而言, SAR 標準值: 2.0 W/kg, 送測產品實測值為: 0.98 W/kg.

台灣法規遵循

使用過度恐傷害視力

(1). 使用30分鐘請休息10分鐘。

(2). 未滿2歲幼兒不看螢幕,2歲以上每天看螢幕不要超過1小時。

減少電磁波影響,請妥適使用

取得審驗證明之低功率射頻器材,非經核准,公司、商號或使用者均不得擅自變更頻率、加大功率或變更原設計之特性及功能。低功率射頻器材之使用不得影響飛航安全及干擾合法通信;經發現有干擾現象時,應立即停用,並改善至無干擾時方得繼續使用。前述合法通信,指依電信管理法規定作業之無線電通信。低功率射頻器材須忍受合法通信或工業、科學及醫療用電波輻射性電機設備之干擾。

應避免影響附近雷達系統之操作。

經過格式化的實際儲存空間容量會略減。

Taiwan ROHS

Equipment Name: Pixel 9a, Type designation: GTF7P

設備名稱:移動電話,型號(型式):GTF7P

Unit

限用物質及其化學符號

Restricted Substances and its chemical symbols

鉛Lead

(Pb)

汞Mercury

(Hg)

鎘Cadmium

(Cd)

六價鉻Hexavalent chromium

(Cr+6)

多溴聯苯Polybrominated biphenyls

(PBB)

多溴二苯醚Polybrominated diphenyl ethers (PBDE)

外殼 Enclosure

O

O

O

O

O

O

電子元件 Electronic Component

O

O

O

O

O

連接器 Connector

O

O

O

O

O

印刷電路板 PCB

O

O

O

O

O

O

顯示屏 Display

O

O

O

O

O

O

電池 Battery

O

O

O

O

O

包裝 Packaging

O

O

O

O

O

O

其它 Other

O

O

O

O

O

O

備考1.〝超出0.1 wt %〞及〝超出0.01 wt %〞係指限用物質之百分比含量超出百分比含量基準值。

Note 1: "Exceeding 0.1 wt%" and "exceeding 0.01 wt %" indicate that the percentage content of the restricted substance exceeds the reference percentage value of presence condition.

備考2.〝O〞係指該項限用物質之百分比含量未超出百分比含量基準值。

Note 2: "O" indicates that the percentage content of the restricted substance does not exceed the percentage of reference value of presence.

備考3.〝-〞係指該項限用物質為排除項目。

Note 3: The "-" indicates that the restricted substance corresponds to the exemption.

Regulatory information: Mexico

La operación de este equipo está sujeta a las siguientes dos condiciones: (1) es posible que este equipo o dispositivo no cause interferencia perjudicial y (2) este equipo o dispositivo debe aceptar cualquier interferencia, incluyendo la que pueda causar su operación no deseada

Modelo: GXQ96

Características eléctricas: 5Vcc, 3A / 9Vcc, 3A

Before using your device, check the user manual on your device: Settings sau đó About device sau đó Regulatory manual.

To find your device’s IMEI, it can be located under Settings sau đó About phone sau đó IMEI or use your device’s keypad and dial *#06#.

In the event your device is lost or stolen, you can use Google’s Find My Device.

Cellular Broadcast Service (CBS) Alert Messages: Your phone has CBS enabled and activated. CBS can be enabled or disabled in Settings sau đó Notifications sau đó Wireless Emergency Alerts.

NOM
IFT COGOGX25-11718Safety & reg - Mexico IFT number

Thông tin về các tính năng hỗ trợ tiếp cận

Pixel 9a
TÍNH NĂNG HỖ TRỢ TIẾP CẬN YÊU CẦU – MÔ TẢ GIÁ TRỊ
Thông tin về điện thoại di động/phần cứng
Màn hình cảm ứng Thiết bị có màn hình cảm ứng không
Nếu thiết bị có màn hình cảm ứng, màn hình có đặc tính điện dung (đôi khi còn gọi là kích hoạt bằng nhiệt) không
Nhận dạng phím Người dùng có dễ dàng thấy rõ từng phím không Không áp dụng
Làm cách nào để thấy rõ các phím – phím rời, sử dụng gờ để xác định Không áp dụng
Khoảng cách điểm giữa của phím Khoảng cách từ điểm giữa của một phím số đến phím khác là bao nhiêu Không áp dụng
Bố cục bàn phím Bàn phím được bố trí giống như bàn phím của máy đánh chữ QWERTY
Chốt để luồn móc đeo chìa khoá hoặc dây đeo Có một thanh nhỏ để luồn móc đeo chìa khoá hoặc dây đeo cổ (dây đeo) Không
Phân biệt các phím chức năng Các phím số có hình dạng hoặc màu khác với các phím khác, giúp dễ phân biệt khi chạm hoặc khi nhìn Không áp dụng
Hình dạng thiết bị

A. Điện thoại nắp gập/kiểu vỏ sò
B. Điện thoại thân liền/dạng thanh
C. Điện thoại nắp trượt
D. Điện thoại nắp xoay
E. Điện thoại cảm ứng
F. Khác

E
Hệ điều hành Hệ điều hành và phiên bản mà điện thoại này sử dụng Android 15
Tính năng chống trượt Có gờ hoặc lớp phủ chống trượt ngăn trượt khỏi tay Không
Tính năng hỗ trợ về khả năng di chuyển/độ linh hoạt
Trọng lượng điện thoại Trọng lượng điện thoại bao gồm cả pin 185,9 gam
Vị trí lắp pin dễ dàng Pin có được đánh dấu rõ ràng để người dùng lắp đúng hướng và đúng vị trí không Không áp dụng
Khả năng hỗ trợ loa ngoài Không phải thao tác bằng tay khi quay số và sau khi cuộc gọi bắt đầu
Phím được hạ thấp/bảo vệ Từng phím được hạ thấp hoặc bảo vệ theo cách giúp giảm khả năng nhấn nhầm Không áp dụng
Tai nghe/bộ tai nghe không dây Hỗ trợ tai nghe và bộ tai nghe không dây, chẳng hạn như tai nghe Bluetooth
Ghép nối với thiết bị khác Để cho phép người dùng sử dụng máy tính như một thiết bị nhập văn bản. Ngoài ra, còn để cho phép các thiết bị tuỳ chỉnh hoạt động tương thích với điện thoại. Các thiết bị có thể kết nối với điện thoại bằng:  
cáp (một loại dây điện)
tín hiệu hồng ngoại (di chuyển trong không khí như sóng vô tuyến nhưng không thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác) Không
Bluetooth/mạng LAN không dây (tín hiệu vô tuyến di chuyển trong không khí và có thể xuyên qua tường hoặc các vật thể rắn khác)
các cách kết nối khác ngoài những cách nêu trên (vui lòng nêu rõ): NFC, UWB, USB-C
Mặt sau phẳng để thao tác khi thiết bị nằm trên mặt bàn Có mặt sau phẳng để có thể sử dụng khi thiết bị nằm trên mặt bàn
Trả lời bằng phím bất kỳ Người dùng có thể trả lời cuộc gọi bằng cách nhấn phím bất kỳ Không
Chuyển động của tay Một số chức năng điều khiển yêu cầu người dùng chụm hoặc xoay bằng ngón tay hoặc xoay cổ tay Không
Nhận dạng giọng nói để quay số Cho phép người dùng quay số bằng cách nói tên người, nếu tên đó có trong danh bạ của họ (một "danh bạ điện thoại" cá nhân mà người dùng tạo trong điện thoại)
Nhận dạng giọng nói để sử dụng các tính năng Cho phép người dùng kích hoạt các tính năng bằng cách dùng khẩu lệnh với điện thoại, giảm nhu cầu sử dụng bàn phím
Trả lời tự động Cho phép điện thoại tự động nhận cuộc gọi sau một số lần đổ chuông đã chỉ định Không
Các tính năng hỗ trợ thị giác
Điểm đánh dấu phím xúc giác – "F" và "J" Phím "F" và phím "J" sẽ có gờ nổi hoặc vạch nổi bên trên để người dùng có thể phân biệt được các phím này bằng cách chạm (chỉ dành cho điện thoại có bàn phím kiểu máy đánh chữ QWERTY) Không áp dụng
Bố cục phím số tiêu chuẩn Các phím số được bố trí theo cách tiêu chuẩn với các phím 1 2 3 ở trên cùng và các phím * 0 # ở dưới cùng Có – bàn phím trên màn hình cảm ứng
Sự phản hồi của phím – xúc giác Khi nhấn phím, người dùng có thể cảm nhận được một lực như thao tác nhấn vật lý để biết rằng mình đã nhấn phím
Sự phản hồi của phím – âm thanh Khi nhấn phím, người dùng sẽ nghe một âm thanh do phím tạo ra để biết rằng mình đã nhấn phím
Nhận dạng phím bằng âm thanh – đọc ra Khi người dùng nhấn phím số, số sẽ được đọc to để người dùng biết rằng mình đã nhấn đúng phím Có, khi sử dụng TalkBack
Nhận dạng phím bằng âm thanh – chức năng Âm thanh mà người dùng nghe thấy khi nhấn phím số sẽ khác với âm thanh của phím chức năng để người dùng dễ dàng phân biệt những phím này
Điều chỉnh phông chữ – kiểu Người dùng có thể thay đổi phông chữ (kiểu chữ) dùng cho văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn Không
Điều chỉnh phông chữ – kích thước Người dùng có thể phóng to hoặc thu nhỏ văn bản trên màn hình để dễ đọc hơn
Cá nhân hoá phím tắt Người dùng có thể gán một tính năng cụ thể cho một phím hoặc một tổ hợp phím tắt
Đặc tính màn hình – Điều chỉnh độ tương phản Người dùng có thể điều chỉnh độ tương phản màn hình để làm nổi bật văn bản và biểu tượng so với nền, giúp dễ đọc hơn
Đặc tính màn hình – Điều khiển độ sáng Người dùng có thể điều chỉnh độ sáng của màn hình để dễ đọc hơn
Đặc tính màn hình – Kích thước màn hình chính Kích thước của màn hình chính

6,285 inch
Tỷ lệ khung hình 20:9

Đặc tính màn hình – Độ phân giải màn hình chính Số lượng điểm (còn gọi là pixel) dùng để hiển thị văn bản và hình ảnh trên màn hình chính. Càng nhiều điểm thì mức độ chi tiết càng cao. 1080 x 2424p
Đặc tính màn hình – Sự phân biệt màu Việc hiểu thông tin trên màn hình không phụ thuộc vào khả năng nhận biết màu sắc (ví dụ: người dùng không nhất thiết phải có khả năng phân biệt biểu tượng màu đỏ với biểu tượng màu xanh lục)
Đặc tính màn hình – Ký hiệu/Biểu tượng Các trình đơn có thể được hiển thị bằng ký hiệu hoặc hình ảnh ở dạng bố cục lưới. Điều này có thể giúp một số người dễ nhận biết hoặc nhớ hơn Không
Đặc tính màn hình – Nhấp nháy màn hình Tần số nhấp nháy của màn hình chính không gây ra vấn đề cho những người dùng bị động kinh cảm quang (từ 2 Hz đến 60 Hz)
Đọc to tên nhận dạng người gọi trong danh bạ Khi người dùng nhận được cuộc gọi, tên của người gọi sẽ được đọc to nếu tên đó có trong danh bạ của họ
Đọc to SMS: tích hợp sẵn Có thể đọc to tin nhắn văn bản cho người dùng
Đọc to các trình đơn Đọc các tuỳ chọn trên trình đơn, cho phép người dùng sử dụng các chức năng ngay cả khi họ không thể đọc màn hình
Tài liệu hướng dẫn sử dụng ở định dạng khác

Tài liệu hướng dẫn sử dụng được cung cấp ở định dạng khác, chẳng hạn như có thể truy cập trực tuyến

Tính năng hỗ trợ thính giác
Thông báo bằng cách rung Điện thoại có thể rung khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản hoặc khi đưa ra thông báo cảnh báo
Thông báo bằng hình ảnh – Cuộc gọi đến Khi có cuộc gọi hoặc tin nhắn văn bản đến, điện thoại sẽ hiển thị thông báo bằng hình ảnh, chẳng hạn như ảnh hoặc tên của người gọi nếu các thông tin đó có trong danh bạ của người dùng
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng di động Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng di động
Giao tiếp video hai chiều – bằng mạng LAN không dây Cho phép người dùng thực hiện cuộc gọi video, mà cả người gọi và người nhận cuộc gọi đều có thể nhìn thấy nhau, bằng mạng LAN không dây
Tai nghe – loại đầu cắm Loại đầu cắm mà tai nghe cần có để có thể kết nối với điện thoại USB-C
Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính Khi sử dụng cùng với thiết bị trợ thính được đặt ở vị trí "T", âm thanh sẽ rõ hơn
Công nghệ trợ thính khác Khi sử dụng cùng với các công nghệ ghép nối khác, âm thanh sẽ rõ hơn Không áp dụng
Tuỳ chọn nhắn tin – MMS Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn đa phương tiện. Loại tin nhắn này có thể chứa ảnh, âm thanh và đoạn video
Sử dụng lại và cá nhân hoá SMS Cho phép người dùng tạo tin nhắn văn bản tiêu chuẩn để nhanh chóng gửi cho bất cứ ai mà không phải nhập lại tin nhắn đó mỗi lần. Ví dụ: "Tôi đang họp. Tôi sẽ gọi lại cho bạn"
Tuỳ chọn nhắn tin – Email Cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn qua email
Khả năng sử dụng Internet Người dùng có thể sử dụng điện thoại để duyệt web và dùng các dịch vụ khác trên Internet
ĐẶC TÍNH VÀ TÍNH NĂNG BỔ SUNG Google Pixel 9a là thiết bị có màn hình cảm ứng. Tuy nhiên, thiết bị này cũng có các phím cảm ứng sau: Phím điều chỉnh âm lượng và phím nguồn
PHỤ KIỆN VÀ TÍNH NĂNG TÙY CHỌN Bản chất của hệ điều hành mở và các tính năng hỗ trợ tiếp cận là một số tính năng được cung cấp như một phần của hệ điều hành Android, do đó, các tính năng này có thể thay đổi và nâng cấp trong suốt vòng đời của sản phẩm

Bảo hành có giới hạn

Bạn có thể xem thông tin về bảo hành có giới hạn trong Trung tâm bảo hành phần cứng của Google.

© 2025 Google LLC. Bảo lưu mọi quyền.

Pixel 9a, biểu trưng chữ G, Google, Android cùng các nhãn hiệu và biểu trưng có liên quan là các nhãn hiệu của Google LLC.

Wi-Fi® và biểu trưng Wi-Fi là nhãn hiệu của Wi-Fi Alliance. Biểu trưng và nhãn từ Bluetooth® là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Bluetooth SIG, Inc. Tất cả các nhãn hiệu khác là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.

ENERGY STAR và nhãn hiệu ENERGY STAR là các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc sở hữu của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ.

Trang này có thể chứa nội dung do công nghệ AI dịch. Bản dịch bằng AI có thể có lỗi.

Bạn cần trợ giúp thêm?

Hãy thử các bước tiếp theo sau:

true
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính
12876370910011557949
true
Tìm kiếm trong Trung tâm trợ giúp
false
true
true
true
true
true
1634144
false
false
false
false
false