Địa điểm được hỗ trợ để phân phối cho người dùng Google Play

Khi sử dụng bảng bên dưới, bạn có thể tìm thông tin về tính khả dụng của ứng dụng cùng với tiền tệ được hỗ trợ và thông tin khoảng giá dành cho người dùng Google Play.

Chú giải bảng

Tải xuống ứng dụng miễn phí

  • - Người dùng ở các địa điểm này có thể tải xuống các ứng dụng miễn phí không chứa tính năng mua hàng trong ứng dụng trên Google Play.
  • - Người dùng ở các địa điểm này không thể tải xuống các ứng dụng miễn phí trên Google Play.

Tải xuống ứng dụng phải trả phí

  • - Người dùng ở các địa điểm này có thể tải xuống các ứng dụng phải trả phí hoặc các ứng dụng có tính năng mua hàng trong ứng dụng trên Google Play.
  • - Người dùng ở các địa điểm này không thể tải xuống các ứng dụng phải trả phí. Họ sẽ không thể mua hàng trong ứng dụng trên Google Play.

Khoảng giá và tiền tệ của người mua

Lưu ý: Khoảng giá niêm yết sẽ áp dụng cho các ứng dụng phải trả phí và các sản phẩm trong ứng dụng.

  • ★ - Người dùng mua ứng dụng ở các địa điểm này có thể thấy giá bằng nội tệ của họ trên Google Play nhưng giao dịch sẽ diễn ra bằng Tiền tệ và giá mặc định của nhà phát triển.
  • - Người dùng ở các địa điểm này không thể tải xuống các ứng dụng phải trả phí từ Google Play.
Vị tríTải xuống ứng dụng miễn phíTải xuống ứng dụng trả tiềnPhạm vi giá và tiền tệ của người mua
Anbani
Angiêri DZD 109,00 - 45.000,00
Ăng-gô-la
Antigua và Barbuda
Argentina
Armenia
Aruba
ÚcAUD 0,99 - 550,00
ÁoEUR 0,50 - 350,00
Azerbaijan
Bahamas
BahrainUSD 0,99 - 400,00
Bangladesh BDT 80,00 - 33.000,00
Belarus
BỉEUR 0,50 - 350,00
Belize
Benin
Bermuda 0,99 - 400,00 USD
BoliviaBOB 7,00 - 2.800,00
Bosnia và Herzegovina
Botswana
BraxinBRL 0.99 - 1,500.00
BungariBGN 1,50 - 700,00
Quần đảo Virgin thuộc Anh 0,99 - 400,00 USD
Burkina Faso
Campuchia USD 0,99 - 400,00
Cameroon
CanadaCAD 0,99 - 500,00
Cape Verde
Quần đảo Cayman 0,99 - 400,00 USD
Chi lêCLP 200,00 - 270.000,00
ColombiaCOP 800,00 - 1.337.000,00
Costa RicaCRC 500,00 - 270.000,00
Bờ biển Ngà
CroatiaHRK 6,60 - 2.700,00
Cuba
CyprusEUR 0,50 - 350,00
Cộng hoà SécCZK 19,50 - 10.000,00
Đan MạchDKK 6,00 - 2.600,00
Cộng hoà Đô-mi-ni-ca
Ecuador
Ai CậpEGP 2,00 - 7.500,00
El Salvador
EstoniaEUR 0,50 - 350,00
Fiji
Phần LanEUR 0,50 - 350,00
PhápEUR 0,50 - 350,00
Gabon
ĐứcEUR 0,50 - 350,00
Ghana GHS 4,00 - 1.700,00
Hy LạpEUR 0,50 - 350,00
Guatemala
Guinea-Bissau
Haiti
Honduras
Hồng KôngHKD 7,00 - 3.100,00
HungaryHUF 125,00 - 133.700,00
Iceland
Ấn ĐộINR 10,00 - 26.000,00
IndonesiaIDR 3.000,00 - 5.500.000,00
Iraq 1.190,00 - 476.000 IQD
Iran
Ai-lenEUR 0,50 - 350,00
IsraelILS 3,00 - 1.337,00
ÝEUR 0,50 - 350,00
Jamaica
Nhật BảnJPY 99,00 - 48.000,00
Jordan 0,70 - 285 JOD
KazakhstanKZT 300.00 - 120,000.00
Kenya KES 102,00 - 42.000,00
KuwaitUSD 0,99 - 400,00
Kyrgyzstan
Lào
LatviaEUR 0,50 - 350,00
LebanonLBP 1.500,00 - 600.000,00
LithuaniaEUR 0,50 - 350,00
LuxembourgEUR 0,50 - 350,00
Ma Cao MOP 7,50 - 3.250,00
Macedonia
MalaysiaMYR 1,00 - 1.337,00
Mali
Malta
Mauritius
Mê-hi-côMXN 5,00 - 7.000,00
Moldova
MoroccoMAD 8,50 - 4.000,00
Mozambique
MyanmarMMK 1,500 to 620,000
Namibia
Nepal
Hà LanEUR 0,50 - 350,00
Netherlands Antilles
New ZealandNZD 0,99 - 600,00
Nicaragua
Niger
NigeriaNGN 40,00 - 80.000,00
Na UyNOK 6,00 - 3.370,00
OmanUSD 0,99 - 400,00
PakistanPKR 105,00 - 42.000,00
Panama
Papua New Guinea
ParaguayPYG 5,700 to 2,400,000
Pê-ruPEN 0,99 - 1.337,00
PhilipinPHP 15,00 - 18.000,00
Ba LanPLN 1,79 - 1.600,00
Bồ Đào NhaEUR 0,50 - 350,00
QatarQAR 3,50 - 1.500,00
RumaniRON 3,50 - 1600,00
Nga [2]RUB 15,00 - 42.000,00
Rwanda
Ả Rập Xê-útSAR 0,99 - 1.337,00
Senegal
SerbiaRSD 99 to 41,000
SingaporeSGD 0,99 - 550,00
SlovakiaEUR 0,50 - 350,00
SloveniaEUR 0,50 - 350,00
Nam PhiZAR 3,99 - 5.500,00
Hàn QuốcKRW 999 - 450.000,00
Tây Ban NhaEUR 0,50 - 350,00
Sri Lanka LKR 151,00 - 61.005,00
Thuỵ ĐiểnSEK 7,00 - 3.000,00
Thuỵ SĩCHF 0,99 - 350,00
Đài LoanTWD 30,00 - 13.370,00
Tajikistan
Tanzania TZS 2.200,00 - 894.000,00
Thái LanTHB 10,00 - 13.370,00
Togo
Trinidad và Tobago
Tunisia
Thổ Nhĩ KỳTRY 0,59 - 1.337,00
Quần đảo Turks và Caicos 0,99 - 400,00 USD
Turkmenistan
Uganda
Ukraine [2]UAH 5,00 - 9.000,00
Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống NhấtAED 3,50 - 1.337,00
Vương Quốc AnhGBP 0,50 - 300,00
Hoa Kỳ [3]USD 0,99 - 400,00
Uruguay
Uzbekistan
Venezuela
Việt NamVND 6.000,00 - 9.000.000,00
Yemen
Zambia
Zimbabwe
Quốc gia còn lại của thế giới [1]
Trung Quốc
LiechtensteinCHF 0,99 - 350,00
Sudan